inhumaneness

inhumaneness

The judge condemned the inhumaneness of the crime.

Định nghĩa

Danh từ:
Sựnhân đạo, tính tàn nhẫn: "inhumaneness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái thiếu lòng trắc ẩn, sự quan tâm hoặc thương xót đối với người khác; hành vi hoặc thái độ tàn bạo, không tính người.

dụ sử dụng
  • (Sựnhân đạo của điều kiện nhà tù khiến các thanh tra bị sốc.)
  • (Tính tàn nhẫn của ấy đối với động vật hoang dã thật sự gây khó chịu sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of inhumaneness": một hành độngnhân đạo.
    • The experiment was considered an act of inhumaneness. (Cuộc thí nghiệm được coi một hành độngnhân đạo.)
  • "utter inhumaneness": sựnhân đạo hoàn toàn.
    • The dictator's regime was characterized by utter inhumaneness. (Chế độ độc tài được đặc trưng bởi sựnhân đạo hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhuman (tính từ): vô nhân đạo, tàn nhẫn.
    • The treatment of prisoners was inhuman. (Cách đối xử với nhân nhân đạo.)
  • Humaneness (danh từ): tính nhân đạo, lòng nhân ái (trái nghĩa).
    • The doctor's humaneness was praised by all. (Lòng nhân đạo của bác sĩ được mọi người ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruelty: sự tàn ác, độc ác.
    • The cruelty of the punishment was unnecessary. (Sự tàn ác của hình phạt không cần thiết.)
  • Brutality: sự tàn bạo, dã man.
    • The brutality of the attack left no survivors. (Sự tàn bạo của cuộc tấn công không để lại người sống sót.)
  • Mercilessness: sự nhẫn tâm, không khoan nhượng.
    • The mercilessness of the judge shocked the court. (Sự nhẫn tâm của thẩm phán làm cả tòa án sốc.)
Các cụm từ liên quan
  • Inhumaneness towards: sựnhân đạo đối với.
    • The inhumaneness towards the refugees was condemned internationally. (Sựnhân đạo đối với người tị nạn đã bị lên án quốc tế.)
  • Inhumaneness of: sựnhân đạo của (một hành động, hệ thống, v.v.).
    • The inhumaneness of the system led to widespread suffering. (Sựnhân đạo của hệ thống dẫn đến đau khổ lan rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • To treat with inhumaneness: đối xửnhân đạo.
    • The captives were treated with inhumaneness. (Những người bị bắt giữ bị đối xửnhân đạo.)
  • A display of inhumaneness: một biểu hiện của sựnhân đạo.
    • The riot was a display of inhumaneness. (Cuộc bạo loạn một biểu hiện của sựnhân đạo.)