inhumation
Định nghĩa
Danh từ: - Sự chôn cất, lễ chôn: "inhumation" chỉ hành động hoặc nghi thức đặt thi thể người chết vào mộ, thường mang tính trang trọng và theo các tập tục văn hóa hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ chôn cất vị vua cổ đại là một buổi lễ lớn kéo dài ba ngày.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện bằng chứng về nhiều cuộc chôn cất tại khu mộ địa thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inhumation practices": các tập tục chôn cất.
- Different cultures have distinct inhumation practices, such as positioning the body facing east. (Các nền văn hóa khác nhau có những tập tục chôn cất riêng biệt, chẳng hạn như đặt thi thể quay mặt về hướng đông.)
"inhumation vs. cremation": chôn cất so với hỏa táng.
- Inhumation was the dominant method of burial in medieval Europe, unlike cremation. (Chôn cất là phương pháp mai táng chủ đạo ở châu Âu thời trung cổ, khác với hỏa táng.)
Biến thể và từ gần giống
Inhume (động từ): chôn cất.
- The family chose to inhume their loved one in the family plot. (Gia đình đã chọn chôn cất người thân của họ trong khu đất của dòng họ.)
Inhumatory (tính từ): thuộc về chôn cất.
- The inhumatory rituals were performed by a priest. (Các nghi lễ chôn cất được thực hiện bởi một linh mục.)
Từ đồng nghĩa
- Burial (n): sự chôn cất.
- Interment (n): lễ mai táng.
- Sepulture (n): nơi chôn cất; hành động chôn cất.
Các cụm từ liên quan
- To conduct an inhumation: tiến hành một lễ chôn cất.
- The community gathered to conduct an inhumation for the fallen soldier. (Cộng đồng tụ họp để tiến hành lễ chôn cất cho người lính đã hy sinh.)
Thành ngữ liên quan
- "From cradle to inhumation": từ khi sinh ra đến khi chết đi (dùng để chỉ toàn bộ cuộc đời).
- He remained loyal to his beliefs from cradle to inhumation. (Ông ấy vẫn trung thành với niềm tin của mình từ khi sinh ra cho đến khi chết đi.)