inhérent
Học thuậtThân thiện
La responsabilité inhérente à la fonction de capitaine est de guider son équipe.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vốn có, gắn liền với, cố hữu: Dùng để chỉ một đặc điểm, tính chất hoặc yếu tố không thể tách rời khỏi một sự vật, con người hoặc tình huống nào đó; nó là một phần thiết yếu và tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Những rủi ro là vốn có trong nghề này.)
- (Tính sáng tạo là một phẩm chất cố hữu của người nghệ sĩ.)
- (Vấn đề này gắn liền với chính bản thân hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inhérent à": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "gắn liền với", "vốn có trong".
- Les obligations inhérentes à sa position sont nombreuses. (Những nghĩa vụ gắn liền với vị trí của anh ta rất nhiều.)
- Dùng trong văn phong triết học hoặc học thuật để nói về bản chất cốt lõi.
- La notion de liberté est inhérente à la condition humaine. (Khái niệm tự do là vốn có trong điều kiện con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Inhéremment (phó từ): một cách cố hữu, vốn dĩ.
- Ce processus est inhéremment dangereux. (Quy trình này vốn dĩ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Inséparable: không thể tách rời.
- Propre à: đặc trưng cho.
- Essentiel: thiết yếu, cốt yếu.
Từ trái nghĩa
- Étranger à: xa lạ với.
- Accidentel: ngẫu nhiên, tình cờ.
- Extrinsèque: ngoại lai (trái nghĩa với "nội tại").
La responsabilité inhérente à la fonction de capitaine est de guider son équipe.
tính từ
- vốn có, gắn liền với, cố hữu
- Responsabilité inhérente à une fonctiontrách nhiệm gắn liền với một chức vụ