inhérent

Học thuật
Thân thiện
inhérent

La responsabilité inhérente à la fonction de capitaine est de guider son équipe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vốn , gắn liền với, cố hữu: Dùng để chỉ một đặc điểm, tính chất hoặc yếu tố không thể tách rời khỏi một sự vật, con người hoặc tình huống nào đó; một phần thiết yếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • (Những rủi rovốn trong nghề này.)
  • (Tính sáng tạomột phẩm chất cố hữu của người nghệ sĩ.)
  • (Vấn đề này gắn liền với chính bản thân hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhérent à": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "gắn liền với", "vốn trong".
    • Les obligations inhérentes à sa position sont nombreuses. (Những nghĩa vụ gắn liền với vị trí của anh ta rất nhiều.)
  • Dùng trong văn phong triết học hoặc học thuật để nói về bản chất cốt lõi.
    • La notion de liberté est inhérente à la condition humaine. (Khái niệm tự dovốn trong điều kiện con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhéremment (phó từ): một cách cố hữu, vốn dĩ.
    • Ce processus est inhéremment dangereux. (Quy trình này vốn dĩ nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inséparable: không thể tách rời.
  • Propre à: đặc trưng cho.
  • Essentiel: thiết yếu, cốt yếu.
Từ trái nghĩa
  • Étranger à: xa lạ với.
  • Accidentel: ngẫu nhiên, tình cờ.
  • Extrinsèque: ngoại lai (trái nghĩa với "nội tại").
inhérent

La responsabilité inhérente à la fonction de capitaine est de guider son équipe.

tính từ
  1. vốn , gắn liền với, cố hữu
    • Responsabilité inhérente à une fonction
      trách nhiệm gắn liền với một chức vụ