inimitably
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách không thể bắt chước được, một cách độc đáo không ai sánh bằng: "inimitably" mô tả cách thức hoặc phong cách của một hành động, sự vật, hay con người mà không thể nào sao chép, bắt chước, hoặc tái tạo giống hệt được do tính chất đặc biệt, tài năng, hoặc sự khác thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy có một phong cách dài dòng một cách không thể bắt chước được.)
- (Tiếng cười duyên dáng một cách không thể bắt chước của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- (Người họa sĩ đã vẽ theo một cách sống động và biểu cảm không thể bắt chước được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inimitably unique": độc nhất vô nhị đến mức không thể bắt chước.
- Her inimitably unique approach to problem-solving saved the project. (Cách tiếp cận giải quyết vấn đề độc nhất vô nhị không thể bắt chước của cô ấy đã cứu dự án.)
- "inimitably elegant": thanh lịch một cách không ai sánh kịp.
- The ballerina moved in an inimitably elegant manner on stage. (Nữ diễn viên ba lê di chuyển trên sân khấu với phong thái thanh lịch không thể bắt chước.)
Biến thể và từ gần giống
- Inimitable (tính từ): không thể bắt chước được, độc đáo.
- His inimitable sense of humor made him a beloved comedian. (Khiếu hài hước không thể bắt chước của anh ấy khiến anh trở thành một diễn viên hài được yêu mến.)
- Inimitability (danh từ): tính không thể bắt chước được.
- The inimitability of her singing voice captivated the audience. (Tính không thể bắt chước được của giọng hát cô ấy đã mê hoặc khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Uniquely: một cách độc đáo, duy nhất.
- Irreproducibly: một cách không thể tái tạo.
- Matchlessly: một cách không ai sánh kịp.
Các cụm từ liên quan
- Inimitably oneself: hoàn toàn là chính mình, không thể bắt chước.
- She was inimitably herself, never trying to imitate anyone else. (Cô ấy hoàn toàn là chính mình một cách không thể bắt chước, không bao giờ cố gắng bắt chước ai khác.)
Thành ngữ liên quan
- One of a kind: độc nhất vô nhị, giống với ý nghĩa của "inimitably".
- His performance was one of a kind, inimitably brilliant. (Màn trình diễn của anh ấy là độc nhất vô nhị, xuất sắc không thể bắt chước.)