initial rhyme

Định nghĩa

Danh từ:
Phép điệp vần đầu (còn gọi là phép lặp âm đầu): hiện tượng sử dụng cùng một phụ âmđầu mỗi âm tiết được nhấn mạnh trong một dòng thơ. Đây một dạng của phép điệp âm (alliteration), thường được dùng để tạo nhịp điệu nhấn mạnh trong thơ ca.

dụ sử dụng
  • (Xung quanh tảng đá, tên lưu manh rách rưới chạy) — trong dòng thơ này, âm /r/ được lặp lạiđầu các từ , , , .
  • (Peter Piper nhặt một mớ ớt ngâm) — âm /p/ được lặp lạiđầu các từ , , , , , .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thơ ca Anh cổ: "initial rhyme" thường xuất hiện trong thơ ca Anglo-Saxon, nơi mỗi dòng thơ hai vế, các từ nhấn mạnhmỗi vế bắt đầu bằng cùng một phụ âm.
  • Trong văn xuôi: Đôi khi "initial rhyme" cũng được dùng trong văn xuôi để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc nhấn mạnh ý tưởng.
    • The foul fiend flew fast (Con quỷ dơ bẩn bay nhanh) — âm /f/ được lặp lại.
Biến thể từ gần giống
  • Alliteration (danh từ): phép điệp âm, khái niệm rộng hơn bao gồm cả "initial rhyme" (lặp âm đầu) các dạng lặp âm khác.
  • Head rhyme (danh từ): một thuật ngữ khác để chỉ "initial rhyme", nhấn mạnh vào vị trí đầu của từ.
Từ đồng nghĩa
  • Phép điệp âm đầu: cách dịch phổ biến trong tiếng Việt.
  • Lặp phụ âm đầu: mô tả chi tiết hơn về đặc điểm của "initial rhyme".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "initial rhyme".

Thành ngữ liên quan
  • Alliterative verse: thể thơ điệp âm, thường sử dụng "initial rhyme" như một yếu tố cấu trúc chính.
    • Beowulf is a famous example of alliterative verse. (Beowulf một dụ nổi tiếng về thể thơ điệp âm.)