initialization
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khởi tạo, sự thiết lập ban đầu: "initialization" chỉ quá trình thiết lập các giá trị hoặc trạng thái ban đầu cho một hệ thống, thiết bị, hoặc chương trình máy tính trước khi nó bắt đầu hoạt động.
- Định dạng ổ đĩa (trong khoa học máy tính): Trong lĩnh vực máy tính, "initialization" còn đề cập đến việc định dạng các sector trên bề mặt ổ đĩa cứng để hệ điều hành có thể truy cập chúng và thiết lập vị trí bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khởi tạo phần mềm mới mất vài phút.)
- (Trước khi sử dụng ổ cứng, bạn cần thực hiện một lần khởi tạo.)
- (Quá trình khởi tạo của hệ thống kiểm tra tất cả các thành phần phần cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to complete initialization": hoàn tất quá trình khởi tạo.
- The server must complete initialization before accepting connections. (Máy chủ phải hoàn tất khởi tạo trước khi chấp nhận kết nối.)
"initialization failure": lỗi khởi tạo.
- An initialization failure occurred due to insufficient memory. (Một lỗi khởi tạo xảy ra do bộ nhớ không đủ.)
"default initialization": khởi tạo mặc định.
- The program uses default initialization values for all variables. (Chương trình sử dụng các giá trị khởi tạo mặc định cho tất cả biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Initialize (động từ): khởi tạo, thiết lập ban đầu.
- You need to initialize the database before using it. (Bạn cần khởi tạo cơ sở dữ liệu trước khi sử dụng.)
- Initializer (danh từ): bộ khởi tạo, chương trình khởi tạo.
- The initializer sets up the system configuration. (Bộ khởi tạo thiết lập cấu hình hệ thống.)
- Reinitialization (danh từ): sự khởi tạo lại.
- A reinitialization is required after a system crash. (Cần khởi tạo lại sau khi hệ thống gặp sự cố.)
Từ đồng nghĩa
- Setup: sự thiết lập.
- The setup of the network was completed smoothly. (Việc thiết lập mạng được hoàn thành suôn sẻ.)
- Boot: khởi động (thường dùng cho máy tính).
- The boot process includes hardware initialization. (Quá trình khởi động bao gồm khởi tạo phần cứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Initialize with: khởi tạo bằng.
- The system is initialized with default parameters. (Hệ thống được khởi tạo bằng các tham số mặc định.)
- Initialize to: khởi tạo thành.
- The variable is initialized to zero. (Biến được khởi tạo thành giá trị không.)
Thành ngữ liên quan
- From the initial state: từ trạng thái ban đầu.
- The program runs from the initial state after initialization. (Chương trình chạy từ trạng thái ban đầu sau khi khởi tạo.)