initially
/i'niʃəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vào lúc đầu, ban đầu: Dùng để chỉ một sự việc, hành động, hoặc trạng thái xảy ra ở giai đoạn mở đầu của một quá trình, một khoảng thời gian, hoặc một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The plan was initially successful, but later faced problems. (Kế hoạch ban đầu đã thành công, nhưng sau đó gặp phải vấn đề.)
- She initially wanted to be a doctor, but then chose to study art. (Ban đầu cô ấy muốn trở thành bác sĩ, nhưng sau đó lại chọn học nghệ thuật.)
- Initially, I found the course very difficult. (Ban đầu, tôi thấy khóa học rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Initially, ..." (Mở đầu câu): Thường được đặt ở đầu câu để giới thiệu một tình huống, ý kiến, hoặc cảm nhận có từ thời điểm bắt đầu, thường tương phản với những gì xảy ra sau đó.
- Initially, the company had only five employees. (Ban đầu, công ty chỉ có năm nhân viên.)
- Initially, I disagreed with his proposal. (Ban đầu, tôi đã không đồng ý với đề xuất của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Initial (adj): ban đầu, đầu tiên.
- My initial reaction was surprise. (Phản ứng ban đầu của tôi là ngạc nhiên.)
Initiate (v): bắt đầu, khởi xướng.
- She initiated the project last year. (Cô ấy đã khởi xướng dự án vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- At first: lúc đầu, ban đầu.
- At the beginning: vào lúc bắt đầu.
- Originally: nguyên thủy, ban đầu.
Từ trái nghĩa
- Finally: cuối cùng.
- Eventually: rốt cuộc, cuối cùng.
- Later: sau đó.