injectant

injectant

A doctor prepares an injectant for a vaccination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất tiêm, dung dịch tiêm: "injectant" chỉ bất kỳ dung dịch nào được tiêm vào cơ thể, chẳng hạn như qua da.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã chuẩn bị chất tiêm một cách cẩn thận.)
  • (Chất tiêm này được dùng để tiêm chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an injectant for": chất tiêm dùng cho mục đích cụ thể.

    • The saline solution is a common injectant for dehydration. (Dung dịch muối chất tiêm phổ biến cho tình trạng mất nước.)
  • "injectant into the bloodstream": chất tiêm vào máu.

    • The injectant into the bloodstream must be sterile. (Chất tiêm vào máu phải vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Injection (n): sự tiêm, mũi tiêm.
    • The injection was painless. (Mũi tiêm không đau.)
  • Injectable (adj): có thể tiêm được.
    • This is an injectable medication. (Đây thuốc có thể tiêm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Solution: dung dịch (thường dùng trong y tế).
  • Substance: chất, vật chất (rộng hơn).
  • Dose: liều (thường chỉ lượng thuốc tiêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inject into: tiêm vào.
    • The nurse injected the vaccine into the patient's arm. (Y tá đã tiêm vắc-xin vào cánh tay bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Inject new life into: thổi luồng sinh khí mới vào (nghĩa bóng).
    • The new manager injected new life into the company. (Người quản lý mới đã thổi luồng sinh khí mới vào công ty.)