injectant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất tiêm, dung dịch tiêm: "injectant" chỉ bất kỳ dung dịch nào được tiêm vào cơ thể, chẳng hạn như qua da.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã chuẩn bị chất tiêm một cách cẩn thận.)
- (Chất tiêm này được dùng để tiêm chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be an injectant for": là chất tiêm dùng cho mục đích cụ thể.
- The saline solution is a common injectant for dehydration. (Dung dịch muối là chất tiêm phổ biến cho tình trạng mất nước.)
"injectant into the bloodstream": chất tiêm vào máu.
- The injectant into the bloodstream must be sterile. (Chất tiêm vào máu phải vô trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Injection (n): sự tiêm, mũi tiêm.
- The injection was painless. (Mũi tiêm không đau.)
- Injectable (adj): có thể tiêm được.
- This is an injectable medication. (Đây là thuốc có thể tiêm được.)
Từ đồng nghĩa
- Solution: dung dịch (thường dùng trong y tế).
- Substance: chất, vật chất (rộng hơn).
- Dose: liều (thường chỉ lượng thuốc tiêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Inject into: tiêm vào.
- The nurse injected the vaccine into the patient's arm. (Y tá đã tiêm vắc-xin vào cánh tay bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Inject new life into: thổi luồng sinh khí mới vào (nghĩa bóng).
- The new manager injected new life into the company. (Người quản lý mới đã thổi luồng sinh khí mới vào công ty.)