injonctif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mệnh lệnh, tính chất ra lệnh: "injonctif" mô tả điều đó mang tính chất chỉ thị, yêu cầu hoặc bắt buộc phải tuân theo.
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về thức mệnh lệnh: Trong ngữ pháp, "injonctif" liên quan đến hình thái hoặc chức năng của động từ dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc khuyên bảo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le ton de sa lettre était très injonctif. (Giọng điệu trong thư của anh ấy rất tính chất mệnh lệnh.)
    • Dans cette phrase, le verbe est à la forme injonctive. (Trong câu này, động từdạng mệnh lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mode injonctif": Thức mệnh lệnh. Đâymột thuật ngữ ngữ pháp chỉ cách thức của động từ dùng để ra lệnh.

    • Le mode injonctif est souvent utilisé dans les instructions. (Thức mệnh lệnh thường được sử dụng trong các chỉ dẫn.)
  • "Valeur injonctive": Giá trị mệnh lệnh. Chỉ ý nghĩa ra lệnh hoặc yêu cầu của một phát ngôn, có thể không phải lúc nào cũng dùng động từthức mệnh lệnh.

    • Cette phrase a une valeur injonctive, même si le verbe est à l'indicatif. (Câu này giá trị mệnh lệnh, mặc dù động từ lạithức trần thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Injonction (danh từ giống cái): Mệnh lệnh, chỉ thị, lệnh (của tòa án).

    • Le juge a prononcé une injonction de payer. (Thẩm phán đã ra lệnh phải trả tiền.)
  • Injonctivement (trạng từ): Một cách tính chất mệnh lệnh.

    • Il a parlé injonctivement. (Anh ta đã nói một cách đầy mệnh lệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Impératif: (Tính từ/Danh từ) Mang tính mệnh lệnh, thức mệnh lệnh.
  • Autoritaire: Độc đoán, chuyên quyền (nhấn mạnh tính áp đặt).
  • Directif: Chỉ đạo, tính chỉ dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "injonctif")

tính từ
  1. xem injonction
    • Forme injonctive du verbe
      dạng mệnh lệnh của động từ