injudiciously

injudiciously

The manager acted injudiciously by approving the risky project without review.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thiếu khôn ngoan, một cách thiếu thận trọng: "injudiciously" mô tả hành động được thực hiện không sự phán xét đúng đắn, không cân nhắc hậu quả, dẫn đến quyết định hoặc hành vi sai lầm.

dụ sử dụng
  • (Những bài kiểm tra trí thông minh này đã được sử dụng một cách thiếu khôn ngoan trong nhiều năm.)
  • (Anh ấy đã đầu toàn bộ tiền tiết kiệm một cách thiếu thận trọng vào một công việc kinh doanh rủi ro.)
  • (Người quản lý đã chỉ trích nhân viên một cách thiếu khôn ngoan trước mặt khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Injudiciously applied": được áp dụng một cách thiếu khôn ngoan.

    • The policy was injudiciously applied, causing widespread confusion. (Chính sách đã được áp dụng một cách thiếu khôn ngoan, gây ra sự nhầm lẫn lan rộng.)
  • "Injudiciously chosen": được chọn một cách thiếu thận trọng.

    • The team injudiciously chose an inexperienced leader. (Nhóm đã chọn một nhà lãnh đạo thiếu kinh nghiệm một cách thiếu thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Injudicious (tính từ): thiếu khôn ngoan, thiếu thận trọng.

    • His injudicious remarks offended many people. (Những nhận xét thiếu khôn ngoan của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.)
  • Injudiciousness (danh từ): sự thiếu khôn ngoan, tính thiếu thận trọng.

    • The injudiciousness of his decision became clear later. (Sự thiếu khôn ngoan trong quyết định của anh ấy đã trở nên rõ ràng sau đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Unwisely: một cách thiếu khôn ngoan.
  • Imprudently: một cách thiếu thận trọng.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh.
  • Foolishly: một cách ngu ngốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "injudiciously".
Thành ngữ liên quan
  • To bite off more than one can chew: đảm nhận quá nhiều việc, dẫn đến thất bại (thường do hành động thiếu khôn ngoan).
    • He acted injudiciously and bit off more than he could chew. (Anh ấy đã hành động thiếu khôn ngoan nhận quá nhiều việc so với khả năng.)