injured party

injured party

The injured party receives medical attention at the scene.

Định nghĩa

Danh từ: Người bị thương, nạn nhân"injured party" chỉ một người bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, hoặc bị thiệt hại trong một vụ tai nạn, sự cố, hoặc vụ việc pháp . Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc bảo hiểm để chỉ người chịu thiệt hại.

dụ sử dụng
  • (Người bị thương đã được đưa đến bệnh viện ngay sau vụ tai nạn xe hơi.)
  • (Trong vụ kiện, người bị thiệt hại đang yêu cầu bồi thường chi phí y tế.)
  • (Công ty bảo hiểm sẽ đánh giá thiệt hại đối với tài sản của người bị thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : "injured party" thường được dùng để chỉ nguyên đơn (plaintiff) trong các vụ kiện dân sự, người bị tổn hại do hành vi của bên kia.

    • The court ruled in favor of the injured party, awarding them damages. (Tòa án đã phán quyết lợi cho người bị thiệt hại, trao cho họ khoản bồi thường.)
  • Trong bảo hiểm: "injured party" có thể người yêu cầu bồi thường sau một tai nạn.

    • The injured party must file a claim within 30 days of the incident. (Người bị thương phải nộp đơn yêu cầu bồi thường trong vòng 30 ngày kể từ khi xảy ra sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Injured (adj): bị thương, bị tổn thương.
    • The injured man was rescued from the rubble. (Người đàn ông bị thương đã được cứu khỏi đống đổ nát.)
  • Party (n): bên, phía (trong hợp đồng, vụ kiện).
    • Both parties agreed to the terms of the contract. (Cả hai bên đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Victim: nạn nhân (thường dùng chung, không chỉ riêng về thể chất).
    • The victim of the robbery was left traumatized. (Nạn nhân của vụ cướp bị tổn thương tâm lý.)
  • Casualty: người bị thương hoặc thiệt mạng (thường dùng trong chiến tranh, tai nạn lớn).
    • The earthquake caused many casualties. (Trận động đất gây ra nhiều thương vong.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be injured in: bị thương trong (một sự kiện cụ thể).
    • He was injured in a workplace accident. (Anh ấy bị thương trong một tai nạn lao động.)
Thành ngữ liên quan
  • The injured party is always heard first: Người bị hại luôn được lắng nghe trước (thành ngữ pháp , nhấn mạnh quyền lợi của nạn nhân trong tố tụng).
    • In court, the judge reminded everyone that the injured party is always heard first. (Trong tòa, thẩm phán nhắc nhở mọi người rằng người bị hại luôn được lắng nghe trước.)