injuriously

injuriously

He spoke injuriously to his colleague during the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách hại, gây tổn thương: "injuriously" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, mang tính chất gây hại, làm tổn thương về thể chất, tinh thần, danh dự, hoặc lợi ích của ai đó hoặc cái đó.

dụ sử dụng
  • (Tin đồn lan truyền một cách hại, làm hỏng danh tiếng của anh ấy.)
  • (Anh ta nói một cách gây tổn thương về đồng nghiệp , gây ra nỗi đau không cần thiết.)
  • (Hóa chất được sử dụng một cách hại, làm ô nhiễm dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act injuriously towards someone": hành động gây hại đối với ai đó.
    • The company acted injuriously towards its employees by cutting their benefits. (Công ty đã hành động gây hại đối với nhân viên của mình bằng cách cắt giảm phúc lợi của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Injurious (tính từ): hại, gây tổn thương.
    • Smoking is injurious to health. (Hút thuốc hại cho sức khỏe.)
  • Injury (danh từ): sự tổn thương, vết thương.
    • He suffered a serious injury in the accident. (Anh ấy bị một chấn thương nghiêm trọng trong tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Harmfully: một cách hại.
  • Detrimentally: một cách bất lợi, gây thiệt hại.
  • Damagingly: một cách gây hư hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "injuriously" do đây trạng từ; thường được dùng kèm với động từ như "speak", "act", "treat".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "injuriously"; tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc như "to do someone an injury" — gây hại cho ai đó, nhưng "injuriously" trạng từ nhấn mạnh cách thức.)