ink-jet printer
Định nghĩa
Danh từ: Máy in phun (mực) - Máy in phun: Một loại máy in tạo ra các ký tự hoặc hình ảnh bằng cách phun các giọt mực nhỏ được tích điện lên giấy. Đây là một công nghệ in phổ biến trong các máy in gia đình và văn phòng.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Máy in phun đa chức năng": Một thiết bị kết hợp chức năng in, scan, copy và fax.
- Văn phòng của chúng tôi vừa trang bị một máy in phun đa chức năng để tiết kiệm không gian.
- "Máy in phun liên tục": Hệ thống in sử dụng bình mực ngoài thay vì hộp mực nhỏ, giúp giảm chi phí in ấn.
- Anh ấy chuyển sang dùng máy in phun liên tục để in hàng trăm trang mỗi ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Máy in phun màu: Một loại máy in phun có khả năng in nhiều màu sắc.
- Máy in phun màu này in ảnh rất đẹp.
- Máy in phun đen trắng: Một loại máy in phun chỉ in được màu đen.
- Văn phòng nhỏ thường dùng máy in phun đen trắng để tiết kiệm chi phí.
Từ đồng nghĩa
- Máy in phun mực: Cách gọi khác của "máy in phun", nhấn mạnh vào loại mực sử dụng.
- Máy in phun tia: Một thuật ngữ kỹ thuật khác để chỉ cùng một loại máy in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "máy in phun". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - In ra: Tôi cần in ra tài liệu này bằng máy in phun. - Cài đặt: Bạn đã cài đặt máy in phun chưa?
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "máy in phun".