ink-jet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến máy in phun: Dùng để mô tả công nghệ, bộ phận, hoặc đặc điểm của một loại máy in sử dụng phương pháp phun mực lên giấy để tạo thành hình ảnh hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is an ink-jet printer. (Đây là một máy in phun.)
- The ink-jet technology has improved significantly. (Công nghệ in phun đã được cải thiện đáng kể.)
- We need to buy ink-jet cartridges for the office printer. (Chúng tôi cần mua hộp mực máy in phun cho máy in văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ink-jet printing": kỹ thuật/phương pháp in phun.
- Ink-jet printing is popular for home use because it is affordable. (In phun phổ biến cho gia đình vì nó có giá cả phải chăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inkjet printer (danh từ ghép): máy in phun. Đây là danh từ ghép phổ biến nhất có chứa từ "ink-jet".
- Ink cartridge (danh từ): hộp mực, thường dùng cho máy in phun hoặc laser.
Từ đồng nghĩa
- Bubble-jet: một nhãn hiệu và công nghệ in phun cụ thể của Canon, thường được dùng với nghĩa tương tự "ink-jet" trong ngữ cảnh thông thường.
- Deskjet: một dòng máy in phun của HP.
Lưu ý
- Từ "ink-jet" chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho các danh từ như "printer" (máy in), "technology" (công nghệ), hay "cartridge" (hộp mực). Nó hiếm khi đứng một mình như một danh từ. Danh từ đầy đủ và phổ biến là "ink-jet printer".
Adjective
- thuộc, liên quan tới máy in ink-jet (máy in phun)