inka

inka

The Inka built impressive stone structures in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Inca: "Inka" (hay "Inca") chỉ một dân tộc bản địa sốngthung lũng Cuzco, Peru, những người đã xây dựng một đế chế hùng mạnh từ khoảng năm 1100 cho đến khi bị người Tây Ban Nha chinh phục vào đầu những năm 1530.
    • Thành viên của dân tộc Quechua: "Inka" cũng được dùng để chỉ một cá nhân thuộc nhóm người Quechua sinh sống tại thung lũng Cuzco, Peru.
dụ sử dụng
  • (Người Inka đã thiết lập một đế chế rộng lớndãy Andes.)
  • (Một người Inka nổi tiếng với các kỹ thuật nông nghiệp tiên tiến của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inka Empire": Đế chế Inca, một trong những nền văn minh vĩ đại nhất châu Mỹ thời tiền Columbus.

    • The Inka Empire stretched from modern-day Colombia to Chile. (Đế chế Inka trải dài từ Colombia ngày nay đến Chile.)
  • "Inka road system": Hệ thống đường sá của người Inca, một mạng lưới giao thông tinh vi.

    • The Inka road system connected the entire empire efficiently. (Hệ thống đường sá của người Inka kết nối toàn bộ đế chế một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Inca (danh từ): Biến thể chính tả phổ biến của "Inka", thường được dùng trong tiếng Anh hiện đại.

    • The Inca built Machu Picchu. (Người Inca đã xây dựng Machu Picchu.)
  • Incan (tính từ): Thuộc về người Inca hoặc nền văn hóa của họ.

    • Incan architecture is famous for its stone masonry. (Kiến trúc Incan nổi tiếng với nghề xây đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Quechua: Dân tộc Quechua, nhóm người bản địa liên quan mật thiết với người Inca.
  • Andean: Thuộc về dãy Andes, nơi sinh sống của người Inca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "inka", đây danh từ riêng chỉ dân tộc.
Thành ngữ liên quan
  • "The riches of the Inka": Sự giàu có của người Inca, thường ám chỉ vàng bạc tài nguyên.
    • Explorers sought the riches of the Inka in the mountains. (Các nhà thám hiểm tìm kiếm sự giàu có của người Inca trên núi.)