inkblot

inkblot

A child looks at an inkblot on a piece of paper.

Định nghĩa

Danh từ: - Vết mực: "inkblot" dùng để chỉ một vết bẩn hoặc đốm được tạo ra bởi mực, thường do vô tình làm đổ hoặc bắn mực lên bề mặt.

dụ sử dụng
  • ( ấy vô tình làm vết mực lên bài tập về nhà của mình.)
  • (Nhà tâm lý học cho bệnh nhân xem một vết mực để nghiên cứu phản ứng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: "inkblot" thường được nhắc đến trong bài kiểm tra Rorschach, nơi các vết mực được dùng để đánh giá tính cách trạng thái tâm lý.
    • The Rorschach test uses symmetrical inkblots to analyze a person's perception. (Bài kiểm tra Rorschach sử dụng các vết mực đối xứng để phân tích nhận thức của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Inkblot test (danh từ): bài kiểm tra vết mực (một dạng kiểm tra tâm lý).
    • The therapist administered an inkblot test to the patient. (Nhà trị liệu đã thực hiện bài kiểm tra vết mực cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Blot (danh từ): vết bẩn, vết mực (nói chung).
  • Stain (danh từ): vết ố, vết bẩn (có thể từ mực hoặc chất lỏng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blot out: làm mờ, che đi (thường dùng với mực hoặc vết bẩn).
    • He tried to blot out the inkblot with a tissue. (Anh ấy cố gắng lau vết mực bằng khăn giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A blot on the landscape: một vết nhơ, thứ làm xấu cảnh quan (không liên quan trực tiếp đến "inkblot" nhưng mang nghĩa ẩn dụ tương tự).
    • That old factory is a blot on the landscape. (Nhà máy đó một vết nhơ trên cảnh quan.)

Từ gần giống

Từ chứa "inkblot"