inky-black
Định nghĩa
Tính từ:
- Màu đen như mực: "inky-black" mô tả một màu đen sẫm, đậm và bóng, giống như màu của mực viết. Từ này thường dùng để nhấn mạnh độ tối và độ đậm của màu đen.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời chuyển sang màu đen như mực khi cơn bão đến gần.)
- (Cô ấy nhìn chằm chằm vào làn nước đen như mực của hồ.)
- (Bộ lông của con mèo có màu đen như mực, dường như hấp thụ mọi ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: "inky-black" thường xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca để tạo hình ảnh mạnh mẽ về bóng tối hoặc màu sắc.
- The inky-black night enveloped the forest. (Màn đêm đen như mực bao trùm khu rừng.)
- Kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc bề mặt: thường dùng để mô tả mực, nước, hoặc các bề mặt phản chiếu.
- He dipped his pen into the inky-black inkwell. (Anh ấy nhúng bút vào lọ mực đen như mực.)
Biến thể và từ gần giống
- Inky (tính từ): có màu đen hoặc tối như mực, nhưng không nhất thiết phải đậm bằng "inky-black".
- The inky darkness of the cave was unsettling. (Bóng tối đen như mực của hang động thật đáng lo ngại.)
- Jet-black (tính từ): đen tuyền, thường dùng để chỉ màu tóc hoặc lông.
- She had jet-black hair. (Cô ấy có mái tóc đen tuyền.)
- Pitch-black (tính từ): đen kịt, không có ánh sáng, thường dùng để chỉ bóng tối.
- The room was pitch-black. (Căn phòng tối đen như mực.)
Từ đồng nghĩa
- Coal-black: đen như than.
- Ebony: đen như gỗ mun.
- Sable: đen tuyền (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inky-black", nhưng từ này có thể kết hợp với các động từ miêu tả như "turn" (chuyển thành) hoặc "become" (trở nên). - The sky turned inky-black. (Bầu trời chuyển sang màu đen như mực.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "inky-black". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong các cụm từ miêu tả như "inky-black darkness" (bóng tối đen như mực) hoặc "inky-black liquid" (chất lỏng đen như mực).