inky-cap mushroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm mực: "Inky-cap mushroom" là một loại nấm có mũ nấm tan chảy thành chất lỏng màu đen như mực sau khi bào tử trưởng thành. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm độc đáo này.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm mực thường được tìm thấy trong vườn và bãi cỏ sau mưa.)
- (Khi bào tử trưởng thành, mũ của nấm mực biến thành chất lỏng màu đen như mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an inky-cap mushroom": dùng để chỉ một loại nấm có đặc điểm tự phân hủy thành chất lỏng.
- This species is an inky-cap mushroom, so you must harvest it before it dissolves. (Loài này là nấm mực, vì vậy bạn phải thu hoạch nó trước khi nó tan rã.)
Biến thể và từ gần giống
- Inky cap (n): dạng rút gọn của "inky-cap mushroom".
- The inky cap is a common sight in damp woodlands. (Nấm mực là một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Coprinus (n): tên khoa học của chi nấm mực.
- Coprinus mushrooms are known for their inky caps. (Nấm Coprinus được biết đến với mũ nấm màu mực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Melt into (v): tan chảy thành.
- The cap of the inky-cap mushroom melts into a black fluid. (Mũ của nấm mực tan chảy thành chất lỏng màu đen.)
Thành ngữ liên quan
- Inky black: đen như mực.
- The liquid from the inky-cap mushroom is inky black. (Chất lỏng từ nấm mực có màu đen như mực.)