inland passage

inland passage

A cruise ship sails through the scenic inland passage.

Định nghĩa

Danh từ: Inland passage (còn gọi là Inside Passage) một tuyến đường thủy tự nhiên được bảo vệ, chạy dọc theo bờ biển phía đông nam Alaska (Hoa Kỳ) British Columbia (Canada), từ Seattle (Washington, Hoa Kỳ) đến Skagway (Alaska). Đây một hành lang di chuyển an toàn cho tàu thuyền, tránh được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt của biển khơi.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tàu du lịch đi qua để chiêm ngưỡng cảnh quan ngoạn mục của các sông băng rừng cây.)
  • (Inland passage cung cấp một tuyến đường mái che cho phà thuyền đánh cá trong các cơn bão.)
  • (Các nhà thám hiểm đã sử dụng từ nhiều thế kỷ trước để di chuyển dọc theo đường bờ biển gồ ghề của Alaska.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Inland Passage" (viết hoa): Thường được dùng như một tên riêng để chỉ tuyến đường cụ thể này.
    • The Inland Passage is a major tourist destination for wildlife viewing. (Inland Passage một điểm đến du lịch chính để ngắm nhìn động vật hoang dã.)
  • "to navigate the inland passage": Hành động điều khiển tàu thuyền qua tuyến đường này.
    • Navigating the inland passage requires careful attention to tides and currents. (Điều hướng qua inland passage đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến thủy triều dòng chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Inside Passage: Tên gọi thay thế phổ biến, đồng nghĩa với .
    • The Inside Passage is famous for its misty fjords and abundant marine life. (Inside Passage nổi tiếng với các vịnh hẹp mù sương sinh vật biển phong phú.)
  • Waterway (danh từ): Đường thủy, một thuật ngữ chung hơn.
    • The inland passage is a protected waterway. (Inland passage một đường thủy được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inside Passage (danh từ): Tuyến đường thủy nội địa.
  • Protected waterway (danh từ): Đường thủy mái che.
Các cụm từ liên quan
  • "coastal route": Tuyến đường ven biển.
    • The inland passage is a coastal route that avoids the open ocean. (Inland passage một tuyến đường ven biển tránh xa biển khơi.)
  • "marine highway": Đường cao tốc biển (thường dùng để chỉ các tuyến đường thủy thương mại).
    • The Alaska Marine Highway includes parts of the inland passage. (Đường cao tốc biển Alaska bao gồm các phần của inland passage.)
Thành ngữ liên quan
  • "to sail the inland passage": Đi thuyền qua tuyến đường này, thường mang ý nghĩa khám phá hoặc du lịch.
    • They spent two weeks sailing the inland passage, stopping at remote villages. (Họ đã dành hai tuần đi thuyền qua inland passage, dừng lạinhững ngôi làng hẻo lánh.)