inlassablement

Học thuật
Thân thiện
inlassablement

L'abeille travaille inlassablement dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không mệt mỏi, một cách bền bỉ, một cách dẻo dai: Diễn tả một hành động được thực hiện liên tục, với sự kiên trì nỗ lực không ngừng nghỉ, không bị ảnh hưởng bởi sự mệt mỏi hay chán nản.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a cherché inlassablement la solution à ce problème. (Anh ấy đã tìm kiếm không mệt mỏi giải pháp cho vấn đề này.)
    • Elle défend inlassablement les droits des enfants. ( ấy bảo vệ một cách bền bỉ quyền trẻ em.)
    • Les vagues viennent inlassablement frapper le rivage. (Những con sóng không ngừng đập vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Œuvrer inlassablement": Làm việc/làm nghĩa vụ một cách không mệt mỏi.
    • Ils œuvrent inlassablement pour la paix. (Họ làm việc không mệt mỏi hòa bình.)
  • "Répéter inlassablement": Lặp đi lặp lại một cách kiên nhẫn, không ngừng.
    • Le professeur répète inlassablement la règle de grammaire. (Giáo viên lặp đi lặp lại một cách kiên nhẫn quy tắc ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Inlassable (tính từ): Không mệt mỏi, bền bỉ, dẻo dai.
    • un travailleur inlassable (một người lao động không biết mệt mỏi)
  • Infatigablement (phó từ): Đồng nghĩa gần, cũng có nghĩamột cách không mệt mỏi.
  • Persévéramment (phó từ): Một cách kiên trì, bền bỉ (nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt khó).
Từ đồng nghĩa
  • Sans relâche: Không ngừng nghỉ.
  • Avec persévérance: Với sự kiên trì.
  • Opiniâtrement: Một cách ngoan cố, dai dẳng (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Par intermittence: Một cách gián đoạn.
  • Mollement: Một cách uể oải, thiếu nhiệt huyết.
  • Lassement: Một cách mệt mỏi, chán nản.
inlassablement

L'abeille travaille inlassablement dans le jardin.

phó từ
  1. không mệt mỏi, dẻo dai
    • Travailler inlassablement
      lao động không mệt mỏi