inlet manifold
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống góp nạp: "inlet manifold" là một bộ phận trong động cơ đốt trong, có chức năng dẫn hỗn hợp không khí và nhiên liệu (hoặc chỉ không khí) từ bộ chế hòa khí hoặc hệ thống phun nhiên liệu đến các van nạp của xi lanh.
Ví dụ sử dụng
- (Thợ máy đã làm sạch ống góp nạp để cải thiện hiệu suất động cơ.)
- (Ống góp nạp bị nứt có thể gây rò rỉ chân không và động cơ chạy không tải không êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inlet manifold gasket": miếng đệm ống góp nạp, dùng để làm kín mối nối giữa ống góp nạp và thân máy.
- Replacing the inlet manifold gasket is a common repair for older engines. (Thay miếng đệm ống góp nạp là một sửa chữa phổ biến trên các động cơ cũ.)
"Variable inlet manifold": ống góp nạp biến thiên, có thể thay đổi chiều dài đường ống để tối ưu hóa hiệu suất ở các dải tốc độ động cơ khác nhau.
- Modern engines often use a variable inlet manifold to improve torque at low RPM. (Các động cơ hiện đại thường sử dụng ống góp nạp biến thiên để cải thiện mô-men xoắn ở vòng tua thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Intake manifold (danh từ): ống góp nạp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Exhaust manifold (danh từ): ống góp xả (bộ phận đối lập, dẫn khí thải ra khỏi xi lanh).
- Manifold (danh từ): ống góp (thuật ngữ chung cho các bộ phận dẫn chất lỏng hoặc khí).
Từ đồng nghĩa
- Intake manifold: ống góp nạp (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế lẫn nhau).
- Suction manifold: ống góp hút (ít dùng hơn, thường chỉ trong ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "inlet manifold", nhưng các động từ thường kết hợp:
- To clean the inlet manifold: làm sạch ống góp nạp.
- To replace the inlet manifold: thay thế ống góp nạp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "inlet manifold". Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.