innéisme

Học thuật
Thân thiện
innéisme

L'innéisme est une théorie philosophique qui affirme que certaines idées sont présentes dès la naissance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết bẩm sinh: Một học thuyết triết học cho rằng một số ý tưởng, kiến thức hoặc khả năng nhất định có sẵn trong tâm trí con người từ khi mới sinh ra, không phải do kinh nghiệm hay học hỏi .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'innéisme s'oppose à l'empirisme. (Thuyết bẩm sinh đối lập với thuyết duy nghiệm.)
    • La théorie de l'innéisme a été défendue par certains philosophes. (Học thuyết bẩm sinh đã được một số triết gia bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débat sur l'innéisme": cuộc tranh luận về thuyết bẩm sinh.
    • Le débat sur l'innéisme et l'acquis est ancien en philosophie. (Cuộc tranh luận về cái bẩm sinh cái thu nhận đã từ lâu trong triết học.)
Biến thể từ gần giống
  • Inné (tính từ): bẩm sinh, từ khi sinh ra.

    • un talent inné (tài năng bẩm sinh)
  • Innéiste (tính từ/danh từ): (thuộc) thuyết bẩm sinh; người theo thuyết bẩm sinh.

    • une position innéiste (lập trường theo thuyết bẩm sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie des idées innées: học thuyết về các ý tưởng bẩm sinh.
Từ trái nghĩa
  • Empirisme (danh từ giống đực): thuyết duy nghiệm (cho rằng tri thức đến từ kinh nghiệm giác quan).
  • Tabula rasa (cụm từ Latin): tấm bảng trắng, khái niệm cho rằng tâm trí khi sinh ra chưa .
innéisme

L'innéisme est une théorie philosophique qui affirme que certaines idées sont présentes dès la naissance.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết bẩm sinh