innage
/'inidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số hàng tồn dư: Lượng hàng hóa còn lại trong thùng chứa (như thùng tàu, bồn chứa) sau khi đã lấy ra hoặc sử dụng một phần.
- Lượng chất đốt tồn dư: Trong hàng không, chỉ lượng nhiên liệu còn lại trong thùng sau một chuyến bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inspector recorded the innage of oil in the storage tank. (Thanh tra viên đã ghi lại số dầu tồn dư trong bồn chứa.)
- After landing, the pilot checked the fuel innage. (Sau khi hạ cánh, phi công đã kiểm tra lượng nhiên liệu tồn dư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To measure the innage": Đo lường lượng hàng tồn dư.
- It is standard procedure to measure the innage before transferring the cargo. (Việc đo lượng hàng tồn dư trước khi chuyển hàng là thủ tục tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ullage (n): Thể tích trống, phần chưa được lấp đầy trong thùng chứa (thường là đối nghĩa với "innage").
- Remaining quantity (n): Lượng còn lại (cụm từ chung, không chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
- Remainder: Phần còn lại.
- Residue: Lượng tồn dư, cặn.
Lưu ý
- "Innage" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực vận tải biển, kho bãi, hàng không và công nghiệp hóa chất để chỉ lượng chất lỏng hoặc hàng rời còn lại.
danh từ
- số hàng tồn dư (còn lại sau khi cho lên tàu)
- (hàng không) lượng chất đốt tồn dư (còn trong thùng sau một chuyến bay)