innate reflex

innate reflex

A baby displays an innate reflex by grasping a finger placed in its palm.

Định nghĩa

Danh từ: Phản xạ bẩm sinhmột phản ứng tự động, mang tính bản năng không cần học hỏi đối với một kích thích. Đây hành vi xuất hiện tự nhiên từ khi sinh ra, không qua quá trình rèn luyện hay kinh nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Phản xạ bẩm sinh của trẻ sơ sinh khi nắm lấy ngón tay một chế sinh tồn.)
  • (Chớp mắt khi vật đến gần mắt một phản xạ bẩm sinh để bảo vệ thị giác.)
  • (Phản xạ bẩm sinh giật đầu gối được bác sĩ kiểm tra để đánh giá chức năng thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Innate reflex" thường được dùng trong sinh học, tâm lý học y học để chỉ các phản ứng không điều kiện.

    • Sneezing when exposed to dust is an innate reflex of the respiratory system. (Hắt hơi khi tiếp xúc với bụi một phản xạ bẩm sinh của hệ hô hấp.)
  • "Innate reflex arc": cung phản xạ bẩm sinhđường dẫn truyền thần kinh cho phản xạ này.

    • The innate reflex arc involves sensory neurons, interneurons, and motor neurons. (Cung phản xạ bẩm sinh bao gồm các -ron cảm giác, -ron trung gian -ron vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflex (danh từ): phản xạ (nói chung, có thể bẩm sinh hoặc học được).
    • The doctor tested his reflexes with a small hammer. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ của anh ấy bằng một cái búa nhỏ.)
  • Innate (tính từ): bẩm sinh, vốn .
    • Birds have an innate ability to build nests. (Chim khả năng bẩm sinh để xây tổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản năng (instinct): hành vi tự nhiên, bẩm sinh.
    • Sucking is an instinct in mammals. ( mớm một bản năngđộng vật .)
  • Phản xạ không điều kiện (unconditioned reflex): phản xạ tự nhiên, không cần học.
    • The pupil's response to light is an unconditioned reflex. (Phản ứng của đồng tử với ánh sáng một phản xạ không điều kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "innate reflex", nhưng có thể dùng:
    • Trigger an innate reflex: kích hoạt một phản xạ bẩm sinh.
      • A sudden loud noise can trigger an innate reflex of startle. (Một tiếng động lớn đột ngột có thể kích hoạt phản xạ bẩm sinh giật mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "innate reflex", nhưng có thể liên hệ:
    • As natural as breathing: tự nhiên như hít thởám chỉ điều đó bẩm sinh.
      • For her, playing the piano is as natural as breathing. (Đối với ấy, chơi đàn piano tự nhiên như hít thở.)