innately

innately

The child is innately curious about the world around her.

Định nghĩa

Trạng từ: "innately" có nghĩa một cách bẩm sinh, vốn từ khi sinh ra, mô tả một phẩm chất, khả năng hoặc khuynh hướng tồn tại tự nhiên trong một người hoặc sinh vật ngay từ khi mới chào đời, không phải do học hỏi hay tác động từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được cho khuynh hướng bẩm sinh để học ngôn ngữ.)
  • ( ấy vốn tính tò mò bẩm sinh về thế giới xung quanh.)
  • (Một số người tin rằng con người vốn tốt bụng từ khi sinh ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "innately + tính từ": kết hợp với một tính từ để nhấn mạnh phẩm chất tự nhiên.

    • He is innately cautious in new situations. (Anh ấy vốn thận trọng trong những tình huống mới.)
  • "innately + động từ": dùng với động từ chỉ khả năng hoặc xu hướng tự nhiên.

    • Birds are innately programmed to migrate. (Loài chim được lập trình bẩm sinh để di cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Innate (tính từ): bẩm sinh, vốn .

    • an innate talent for music (một tài năng âm nhạc bẩm sinh)
  • Innateness (danh từ): tính bẩm sinh.

    • The innateness of language ability is debated among linguists. (Tính bẩm sinh của khả năng ngôn ngữ đang được tranh luận giữa các nhà ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturally: một cách tự nhiên.
  • Inherently: vốn , cố hữu.
  • By nature: về bản chất, tự nhiên.
  • Congenitally: bẩm sinh (thường dùng trong y học).
Thành ngữ liên quan
  • "in one's blood": trong máu, chỉ một phẩm chất hay kỹ năng di truyền tự nhiên.

    • Singing is in her blood; she is innately talented. (Ca hát nằm trong máu ấy; ấy tài năng bẩm sinh.)
  • "born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra đã sẵn (mang tính ẩn dụ, không trực tiếp, nhưng có thể dùng để diễn tả sự vốn về địa vị).