inner resource
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguồn lực nội tâm: "inner resource" chỉ những nguồn lực tinh thần hoặc khả năng cá nhân bên trong mỗi người, như sức mạnh ý chí, trí tuệ, lòng dũng cảm, hoặc sự sáng tạo, giúp họ đối phó với khó khăn, cô đơn, hay thử thách trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has an inner resource against loneliness. (Cô ấy có một nguồn lực nội tâm để chống lại sự cô đơn.)
- His inner resource of courage helped him survive the crisis. (Nguồn lực nội tâm về lòng dũng cảm đã giúp anh ấy sống sót qua cuộc khủng hoảng.)
- Meditation can help you tap into your inner resources. (Thiền định có thể giúp bạn khai thác các nguồn lực nội tâm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to draw upon one's inner resources": huy động các nguồn lực nội tâm.
- In times of stress, she draws upon her inner resources to stay calm. (Trong những lúc căng thẳng, cô ấy huy động các nguồn lực nội tâm để giữ bình tĩnh.)
"to develop inner resources": phát triển các nguồn lực nội tâm.
- Reading philosophy helped him develop his inner resources. (Đọc triết học đã giúp anh ấy phát triển các nguồn lực nội tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Resource (danh từ): nguồn lực (nói chung).
- Water is a vital natural resource. (Nước là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
- Inner (tính từ): bên trong, nội tâm.
- She has a rich inner life. (Cô ấy có một đời sống nội tâm phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Personal strength: sức mạnh cá nhân.
- Mental fortitude: sức chịu đựng tinh thần.
- Internal capacity: năng lực nội tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "inner resource", nhưng có thể dùng với động từ "tap into" hoặc "draw upon" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Dig deep into oneself: đào sâu vào bản thân (để tìm kiếm sức mạnh nội tâm).
- He had to dig deep into himself to find the courage to speak. (Anh ấy phải đào sâu vào bản thân để tìm ra lòng dũng cảm để nói.)
- Inner strength: sức mạnh nội tâm (thành ngữ phổ biến, tương tự "inner resource").
- Her inner strength helped her overcome the tragedy. (Sức mạnh nội tâm của cô ấy đã giúp cô vượt qua bi kịch.)