innersole

innersole

The shoemaker inserts a new innersole into the leather boot.

Định nghĩa

Danh từ: Innersole (còn gọi là lót giày trong) phần đế bên trong của giày hoặc ủng, nơi bàn chân đặt lên. thường được làm bằng chất liệu mềm như vải, mút, hoặc da để tạo sự thoải mái hấp thụ mồ hôi.

dụ sử dụng
  • (Lót giày trong của đôi giày này được làm bằng mút hoạt tính để tăng thêm sự thoải mái.)
  • (Bạn có thể tháo lót giày trong ra để vệ sinh hoặc thay thế bằng miếng lót chỉnh hình tùy chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Removable innersole": lót giày trong có thể tháo rời, thường dùng trong giày thể thao hoặc giày đi bộ đường dài.

    • Many hiking boots have a removable innersole for quick drying. (Nhiều loại ủng đi bộ đường dài lót giày trong có thể tháo rời để nhanh khô.)
  • "Custom innersole": lót giày trong được thiết kế riêng theo hình dạng bàn chân, thường dùng để hỗ trợ y tế.

    • He ordered a custom innersole to relieve his foot pain. (Anh ấy đã đặt mua một miếng lót giày trong tùy chỉnh để giảm đau chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Insole (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của , chỉ phần lót bên trong giày.
    • The insole of my shoe is worn out. (Phần lót giày trong của tôi đã mòn.)
  • Sockliner (danh từ): lớp lót mỏng bên trong giày, thường có thể tháo rời thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Insole: lót giày trong (từ thông dụng nhất).
  • Footbed: đế lót chân (thường dùng trong giày thể thao hoặc giày chỉnh hình).
  • Shoe insert: miếng lót giày (thường chỉ các sản phẩm hỗ trợ y tế hoặc thoải mái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thay vào đó, có thể dùng động từ "replace" (thay thế) hoặc "remove" (tháo ra) với .
    • You should replace the innersole every few months. (Bạn nên thay lót giày trong vài tháng một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, trong bối cảnh giày dép, có thể liên hệ đến thành ngữ "put your best foot forward" (thể hiện mặt tốt nhất của mình), nhưng không dùng trực tiếp.