innholder

/'in,ki:pə/ Cách viết khác : (innholder) /'in,houldə/
Học thuật
Thân thiện
innholder

The innholder greets guests at the wooden door of his establishment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn): "innholder" người sở hữu, quản lý hoặc điều hành một quán trọ hoặc một khách sạn nhỏ, thườngkhu vực nông thôn hoặc thị trấn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The friendly innholder welcomed the tired travelers with a warm meal. (Người chủ quán trọ thân thiện đã chào đón những lữ khách mệt mỏi bằng một bữa ăn nóng hổi.)
    • The old innholder knew all the local stories and traditions. (Ông chủ quán trọ già biết tất cả những câu chuyện truyền thống địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an innholder": làm chủ một quán trọ.
    • In the 18th century, his family's profession was to be innholders. (Vào thế kỷ 18, nghề nghiệp của gia đình ông ấy làm chủ các quán trọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Innkeeper (n): chủ quán trọ, chủ nhà trọ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "innholder").
  • Landlord (n): chủ nhà, chủ quán (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chủ nhà cho thuê hoặc chủ quán rượu).
  • Hostelry (n): quán trọ, nhà trọ (từ cổ chỉ nơi ở, thường dùng trong văn học).
Từ đồng nghĩa
  • Innkeeper: chủ quán trọ.
  • Tavern keeper: chủ quán rượu (có thể chỗ ở).
  • Publican: chủ quán rượu (chủ yếu dùngAnh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "innholder")

innholder

The innholder greets guests at the wooden door of his establishment.

danh từ
  1. chủ quán trọ, chủ khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn)