innocent iii
Định nghĩa
- Danh từ riêng: Innôxentê III là tên của một Giáo hoàng người Ý, trị vì từ năm 1198 đến năm 1216. Ông nổi tiếng vì đã phát động Cuộc Thập tự chinh thứ tư và đưa sự can thiệp của giáo hoàng vào chính trị châu Âu lên đến đỉnh cao.
Ví dụ sử dụng
- (Innôxentê III là một trong những giáo hoàng quyền lực nhất thời Trung Cổ.)
- (Cuộc Thập tự chinh thứ tư được Innôxentê III phát động vào năm 1202.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the pontificate of Innocent III": triều đại giáo hoàng của Innôxentê III.
- The pontificate of Innocent III marked a high point of papal authority. (Triều đại giáo hoàng của Innôxentê III đánh dấu đỉnh cao của quyền lực giáo hoàng.)
"Innocent III's reforms": các cải cách của Innôxentê III.
- Innocent III's reforms strengthened the centralization of the Church. (Các cải cách của Innôxentê III đã củng cố sự tập trung hóa của Giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Innocent (tính từ): vô tội, ngây thơ (không liên quan trực tiếp đến Giáo hoàng, nhưng cùng gốc từ).
- The child was innocent of the crime. (Đứa trẻ vô tội với tội ác đó.)
Từ đồng nghĩa
- Pope Innocent III: Giáo hoàng Innôxentê III.
- Lotario dei Conti di Segni: tên thật của Innôxentê III.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "the shadow of Innocent III": bóng dáng của Innôxentê III (ám chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông).
- Many later popes governed in the shadow of Innocent III. (Nhiều giáo hoàng sau này cai trị dưới bóng dáng của Innôxentê III.)