innovativeness
Định nghĩa
Danh từ: Tính sáng tạo, tính đổi mới: "innovativeness" chỉ khả năng hoặc phẩm chất của việc giới thiệu những ý tưởng mới, phương pháp mới, hoặc cách tiếp cận mới, mang tính độc đáo và khác biệt so với những gì đã có.
Ví dụ sử dụng
- (Thành công của công ty phần lớn nhờ vào tính sáng tạo của đội ngũ nghiên cứu.)
- (Tính đổi mới của cô ấy trong việc thiết kế các sản phẩm thân thiện với môi trường đã giúp cô giành được nhiều giải thưởng.)
- (Tính sáng tạo của phần mềm mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate innovativeness": thể hiện tính sáng tạo.
- The startup demonstrated remarkable innovativeness in its product development. (Công ty khởi nghiệp đã thể hiện tính sáng tạo đáng kinh ngạc trong quá trình phát triển sản phẩm.)
- "a lack of innovativeness": thiếu tính đổi mới.
- The report criticized the lack of innovativeness in the education system. (Báo cáo chỉ trích sự thiếu tính đổi mới trong hệ thống giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Innovative (tính từ): sáng tạo, đổi mới.
- She is known for her innovative approach to teaching. (Cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo trong giảng dạy.)
- Innovate (động từ): đổi mới, sáng tạo.
- The company continues to innovate in the field of artificial intelligence. (Công ty tiếp tục đổi mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
- Innovation (danh từ): sự đổi mới, sáng kiến.
- Technological innovation drives economic growth. (Đổi mới công nghệ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Originality: tính độc đáo, tính mới mẻ.
- Creativity: tính sáng tạo.
- Inventiveness: tài phát minh, tính sáng chế.
Các cụm từ liên quan
- Spirit of innovativeness: tinh thần đổi mới.
- The company fosters a spirit of innovativeness among its employees. (Công ty nuôi dưỡng tinh thần đổi mới trong số các nhân viên.)
Thành ngữ liên quan
- Think outside the box: suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.
- To achieve innovativeness, you need to think outside the box. (Để đạt được tính sáng tạo, bạn cần suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ thông thường.)