inoculabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính nhiễm truyền được: Khả năng của một tác nhân (như virus, vi khuẩn) có thể được truyền hoặc cấy vào một cơ thể chủ để gây nhiễm trùng hoặc để tạo miễn dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inoculabilité du virus a été prouvée en laboratoire. (Tính nhiễm truyền được của virus đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm.)
- Les chercheurs étudient l'inoculabilité de cette nouvelle souche bactérienne. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính nhiễm truyền được của chủng vi khuẩn mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inoculabilité expérimentale": tính nhiễm truyền được trong thực nghiệm.
- L'inoculabilité expérimentale est une étape cruciale dans le développement de vaccins. (Tính nhiễm truyền được trong thực nghiệm là một bước quan trọng trong việc phát triển vắc-xin.)
Biến thể và từ gần giống
Inoculable (tính từ): có thể truyền nhiễm, có thể cấy.
- Une souche inoculable. (Một chủng có thể truyền nhiễm.)
Inoculer (động từ): truyền nhiễm, tiêm chủng.
- Inoculer un vaccin. (Tiêm một loại vắc-xin.)
Từ đồng nghĩa
- Transmissibilité expérimentale: khả năng lây truyền trong thí nghiệm.
- Capacité d'inoculation: khả năng gây nhiễm truyền.
Các cụm từ liên quan
- Étude de l'inoculabilité: nghiên cứu về tính nhiễm truyền được.
- L'étude de l'inoculabilité du pathogène est en cours. (Nghiên cứu về tính nhiễm truyền được của mầm bệnh đang được tiến hành.)
danh từ giống cái
- tính nhiễm truyền được