inoculating
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động tiêm chủng: "inoculating" chỉ hành động đưa vắc-xin vào cơ thể để kích thích hệ miễn dịch, giúp phòng ngừa bệnh tật. Hành động này thường được thực hiện bởi các chuyên gia y tế.
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- Tiêm chủng: "inoculating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "inoculate", có nghĩa là đang thực hiện việc tiêm vắc-xin hoặc chất gây miễn dịch vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The inoculating of the population against the flu took several weeks. (Việc tiêm chủng cho dân số chống lại bệnh cúm mất vài tuần.)
- Doctors examined the recruits but nurses did the inoculating. (Các bác sĩ khám tuyển quân nhưng các y tá thực hiện việc tiêm chủng.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The nurse is inoculating children against measles. (Y tá đang tiêm chủng cho trẻ em chống lại bệnh sởi.)
- They are inoculating the entire herd to prevent a disease outbreak. (Họ đang tiêm chủng cho toàn bộ đàn gia súc để ngăn ngừa sự bùng phát dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inoculating against": tiêm chủng chống lại (một bệnh cụ thể).
- The campaign focused on inoculating against polio. (Chiến dịch tập trung vào việc tiêm chủng chống lại bệnh bại liệt.)
"inoculating someone with": tiêm chủng cho ai đó bằng (một loại vắc-xin).
- Doctors are inoculating patients with the new vaccine. (Các bác sĩ đang tiêm chủng cho bệnh nhân bằng vắc-xin mới.)
Biến thể và từ gần giống
Inoculate (động từ): tiêm chủng.
- It is important to inoculate children early. (Việc tiêm chủng cho trẻ em sớm là rất quan trọng.)
Inoculation (danh từ): sự tiêm chủng, mũi tiêm chủng.
- The inoculation was painless for most people. (Mũi tiêm chủng không gây đau đớn cho hầu hết mọi người.)
Inoculative (tính từ): có tính chất tiêm chủng, liên quan đến tiêm chủng.
- The inoculative process requires strict hygiene. (Quy trình tiêm chủng đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
Vaccinating: hành động tiêm vắc-xin.
- Vaccinating the community is a public health priority. (Tiêm vắc-xin cho cộng đồng là ưu tiên y tế công cộng.)
Immunizing: làm cho miễn dịch.
- Immunizing the population reduces the spread of disease. (Làm cho dân số miễn dịch làm giảm sự lây lan của bệnh tật.)
Các cụm từ liên quan
- Inoculate against: tiêm chủng phòng ngừa.
- We need to inoculate the children against tetanus. (Chúng ta cần tiêm chủng cho trẻ em phòng ngừa bệnh uốn ván.)
Thành ngữ liên quan
- Inoculate the mind (against): (nghĩa bóng) truyền cho ai đó ý tưởng hoặc niềm tin để chống lại ảnh hưởng xấu.
- Good education can inoculate the mind against prejudice. (Giáo dục tốt có thể truyền cho tâm trí khả năng chống lại định kiến.)