inopportunely

inopportunely

He arrived inopportunely just as we sat down for dinner.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Không đúng lúc, không thuận tiện: "inopportunely" mô tả một hành động xảy ra vào thời điểm không thích hợp, gây khó chịu hoặc bất tiện cho người khác.
    • Không khéo léo về thời gian: Từ này nhấn mạnh việc chọn sai thời điểm để làm điều đó, dẫn đến kết quả không mong muốn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến không đúng lúc ngay khi chúng tôi đang ngồi xuống ăn tối.)
  • ( ấy hỏi câu hỏi không đúng lúc, làm gián đoạn khoảnh khắc trang nghiêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak inopportunely": nói không đúng lúc, thường gây phiền hà hoặc làm hỏng bầu không khí.

    • He spoke inopportunely about the accident at the celebration. (Anh ấy nói không đúng lúc về vụ tai nạn tại buổi lễ kỷ niệm.)
  • "to act inopportunely": hành động không đúng thời điểm, dẫn đến hậu quả tiêu cực.

    • The manager acted inopportunely by announcing layoffs during the holiday party. (Người quản lý đã hành động không đúng lúc khi thông báo sa thải trong bữa tiệc lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Inopportune (tính từ): không đúng lúc, không thích hợp.

    • The inopportune arrival of the storm ruined our picnic. (Cơn bão đến không đúng lúc đã phá hỏng chuyến ngoại của chúng tôi.)
  • Opportunely (trạng từ): đúng lúc, thuận tiện (trái nghĩa).

    • She arrived opportunely just as the meeting started. ( ấy đến đúng lúc ngay khi cuộc họp bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Malapropos: không thích hợp, không đúng lúc (thường dùng trong văn phong trang trọng).

    • She answered malapropos, causing confusion. ( ấy trả lời không đúng lúc, gây ra sự bối rối.)
  • Untimely: không đúng thời điểm, sớm hoặc muộn hơn dự kiến.

    • His untimely interruption annoyed everyone. (Sự gián đoạn không đúng lúc của anh ấy làm mọi người khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come inopportunely: đến không đúng lúc.
    • The news came inopportunely, ruining her birthday. (Tin tức đến không đúng lúc, làm hỏng sinh nhật của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • At the wrong time: vào thời điểm sai.
    • He always shows up at the wrong time, inopportunely. (Anh ấy luôn xuất hiện vào thời điểm sai, một cách không đúng lúc.)