inopportunité

Học thuật
Thân thiện
inopportunité

La décision fut prise avec une inopportunité totale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không hợp thời, tính không đúng lúc: Chỉ đặc tính của một hành động, lời nói hoặc sự việc xảy ra vào một thời điểm không thích hợp, gây bất tiện hoặc không phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inopportunité de sa visite nous a surpris. (Tính không đúng lúc trong chuyến thăm của anh ấy đã làm chúng tôi ngạc nhiên.)
    • Il a souligné l'inopportunité de discuter de ce sujet maintenant. (Anh ấy đã nhấn mạnh tính không hợp thời của việc thảo luận chủ đề này ngay lúc này.)
    • L'inopportunité d'une telle remarque était évidente pour tous. (Tính không đúng lúc của một nhận xét như vậyrõ ràng đối với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'inopportunité": Thể hiện sự không đúng lúc, hành xử một cách không hợp thời.
    • En abordant ce sujet sensible, il a fait preuve d'une grande inopportunité. (Khi chạm đến chủ đề nhạy cảm này, anh ta đã thể hiện một sự không đúng lúc rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inopportun, inopportune (tính từ): không hợp thời, không đúng lúc.
    • Une question inopportune. (Một câu hỏi không đúng lúc.)
  • Opportunité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): sự hợp thời, sự đúng lúc; cơ hội.
    • Saisir l'opportunité. (Nắm bắt cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladresse (danh từ giống cái): sự vụng về, sự thiếu tế nhị (trong ứng xử, thời điểm).
  • Inconvenance (danh từ giống cái): sự không thích hợp, sự bất tiện (về mặt xã hội hoặc thời điểm).
  • Déplacé (tính từ, ý nghĩa tương đương): không đúng chỗ, không phải lúc.
Các cụm từ liên quan
  • Manquer d'à-propos: Thiếu sự đúng lúc, thiếu sự thích hợp.
    • Sa critique a manqué d'à-propos. (Lời chỉ trích của anh ta thiếu sự đúng lúc.)
  • Hors de propos: Không đúng chỗ, không thích hợp.
    • Vos commentaires sont hors de propos. (Những bình luận của bạnkhông thích hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Il n'y a pire eau que l'eau qui dort" (Nghĩa đen: Không thứ nước nào tệ hơn nước đứng): Đôi khi được dùng để ám chỉ những nguy hoặc sự bất tiện tiềm ẩn từ những điều tưởng chừng yên tĩnh, có thể liên quan đến việc đánh giá sai thời điểm.
  • contretemps": Trái thời, không đúng lúc (cụm từ này mô tả trực tiếp hành động).
    • Il est arrivé à contretemps. (Anh ta đến không đúng lúc.)
inopportunité

La décision fut prise avec une inopportunité totale.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính không hợp thời, tính không đúng lúc
    • L'inopportunité d'une décision
      tính không hợp thời của một quyết định