inopérable

Học thuật
Thân thiện
inopérable

Le médecin explique que la tumeur est inopérable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mổ được: Dùng để mô tả một tình trạng bệnh lý, khối u hoặc tổn thương việc phẫu thuật không thể thực hiện được lý do an toàn, kỹ thuật hoặc tiên lượng. Từ này thường được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tumeur était malheureusement inopérable. (Khối u không maykhông thể mổ được.)
    • Le chirurgien a jugé son cas inopérable. (Bác sĩ phẫu thuật đánh giá trường hợp của anh ấykhông mổ được.)
    • Face à une tumeur inopérable, d'autres traitements sont envisagés. (Đối mặt với một khối u không mổ được, các phương pháp điều trị khác được xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclarer inopérable": Tuyên bốkhông thể phẫu thuật.
    • Le comité médical l'a déclaré inopérable. (Hội đồng y khoa đã tuyên bố ông ấy không mổ được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inopérabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể phẫu thuật được.
    • L'inopérabilité de la tumeur a été confirmée. (Tính chất không thể mổ được của khối u đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Non opérable: Không thể phẫu thuật (cách diễn đạt khác, ít dùng hơn trong văn phong y khoa chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Opérable: Có thể mổ được.
    • La lésion est heureusement opérable. (Tổn thương may mắncó thể mổ được.)
inopérable

Le médecin explique que la tumeur est inopérable.

tính từ
  1. không mổ được
    • Maladie inopérable
      người bệnh không mổ được