inopérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có hiệu lực, không có tác dụng: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như một biện pháp, một phương thuốc, một lập luận) không đạt được kết quả mong muốn hoặc không có khả năng tạo ra sự thay đổi.
- Không hoạt động, bị hỏng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng để mô tả một thiết bị, cơ chế không còn hoạt động được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le contrat a été déclaré inopérant par le tribunal. (Hợp đồng đã bị tòa án tuyên bố là không có hiệu lực.)
- Ses arguments sont restés inopérants face à la preuve. (Những lập luận của anh ta vẫn không có tác dụng trước bằng chứng.)
- Le frein de secours est inopérant. (Phanh dự phòng bị hỏng/không hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre inopérant": Làm cho mất hiệu lực, làm cho không hoạt động.
- Une panne de courant a rendu le système de sécurité inopérant. (Một vụ mất điện đã làm cho hệ thống an ninh ngừng hoạt động.)
"Se révéler inopérant": Tỏ ra là không có hiệu lực.
- Ce médicament s'est révélé inopérant contre la douleur. (Loại thuốc này tỏ ra không có tác dụng chống lại cơn đau.)
Biến thể và từ gần giống
Inopérabilité (danh từ giống cái): Tính không có hiệu lực, tình trạng không hoạt động.
- L'inopérabilité du système a causé un retard. (Tình trạng không hoạt động của hệ thống đã gây ra sự chậm trễ.)
Inefficace (tính từ): Không hiệu quả (nghĩa gần giống, nhưng thường nhấn mạnh vào việc không tạo ra kết quả hơn là việc mất hiệu lực về mặt pháp lý hoặc kỹ thuật).
- Nul (tính từ): Vô hiệu (thường dùng trong văn bản pháp lý: ).
Từ đồng nghĩa
- Inefficace: Không hiệu quả.
- Impuissant: Bất lực, không có sức mạnh để tác động.
- Hors service: Ngừng hoạt động, hỏng (dùng cho máy móc).
Từ trái nghĩa
- Opérant: Có hiệu lực, có tác dụng.
- Efficace: Hiệu quả.
- Valide: Có hiệu lực (về mặt pháp lý).
- Fonctionnel: Hoạt động được, chức năng.
tính từ
- không có hiệu lực
- Remède inopérantvị thuốc không có hiệu lực