inordinately
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách quá mức, thái quá: "inordinately" chỉ hành động, trạng thái hoặc mức độ vượt quá giới hạn bình thường, hợp lý hoặc mong đợi, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không cân xứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tự hào một cách quá mức về thành tích của mình.)
- (Giá của căn nhà cao một cách thái quá.)
- (Anh ấy dành một khoảng thời gian quá dài cho nhiệm vụ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inordinately + tính từ": kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ vượt trội.
- The dessert was inordinately sweet. (Món tráng miệng ngọt một cách quá mức.)
- "inordinately + trạng từ": kết hợp với trạng từ khác để mô tả hành động.
- He reacted inordinately angrily to the criticism. (Anh ấy phản ứng giận dữ một cách thái quá trước lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Inordinate (tính từ): quá mức, thái quá.
- He had an inordinate amount of work. (Anh ấy có một khối lượng công việc quá mức.)
- Ordinately (trạng từ): một cách có trật tự, bình thường (hiếm dùng, trái nghĩa với "inordinately").
Từ đồng nghĩa
- Excessively: một cách quá mức.
- He was excessively critical of the plan. (Anh ấy chỉ trích kế hoạch một cách quá mức.)
- Disproportionately: một cách không cân xứng.
- The punishment was disproportionately harsh. (Hình phạt khắc nghiệt một cách không cân xứng.)
- Unduly: một cách không đúng mức.
- She was unduly worried about the exam. (Cô ấy lo lắng về kỳ thi một cách không đúng mức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "inordinately". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- to be inordinately fond of: yêu thích một cách thái quá.
- She is inordinately fond of chocolate. (Cô ấy yêu thích sô cô la một cách thái quá.)
Thành ngữ liên quan
- Over the top: quá đà, thái quá (tương tự nghĩa).
- His reaction was completely over the top. (Phản ứng của anh ấy hoàn toàn quá đà.)
- Too much of a good thing: quá nhiều thứ tốt cũng thành hại.
- Having inordinately many friends can be exhausting. (Có quá nhiều bạn bè cũng có thể gây mệt mỏi.)