inorganic chemistry

inorganic chemistry

A student studies inorganic chemistry in the laboratory.

Định nghĩa
  • Danh từ: Hóa học vô cơ một nhánh của hóa học chuyên nghiên cứu về các hợp chất không chứa gốc hydrocarbon (các nguyên tử carbon liên kết với hydro). Nói cách khác, tập trung vào các nguyên tố hợp chất không phải hợp chất hữu cơ ( dụ: kim loại, khoáng chất, axit, bazơ, muối).
dụ sử dụng
  • (Hóa học vô cơ rất cần thiết để hiểu cách kim loại phản ứng với axit.)
  • (Việc nghiên cứu hóa học vô cơ bao gồm các tính chất của khoáng chất muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inorganic chemistry" thường được đối lập với "organic chemistry" (hóa học hữu cơ), nhấn mạnh sự khác biệt về thành phần carbon.
    • While organic chemistry deals with carbon-based life molecules, inorganic chemistry explores the world of metals and non-metals. (Trong khi hóa học hữu cơ nghiên cứu các phân tử dựa trên carbon của sự sống, thì hóa học vô cơ khám phá thế giới kim loại phi kim.)
  • "Inorganic chemistry" cũng có thể được dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc môi trường.
    • The production of fertilizers heavily relies on principles of inorganic chemistry. (Việc sản xuất phân bón phụ thuộc nhiều vào các nguyên của hóa học vô cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inorganic (tính từ): vô cơ, không nguồn gốc sống.
    • Inorganic compounds like salt are essential for our diet. (Các hợp chất vô cơ như muối rất cần thiết cho chế độ ăn của chúng ta.)
  • Inorganically (trạng từ): một cách vô cơ.
    • This substance was formed inorganically in the laboratory. (Chất này được hình thành một cách vô cơ trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hóa học phi hữu cơ (ít dùng, nhưng có thể hiểu ngành hóa học nghiên cứu các chất không chứa carbon-hydro).
Các cụm từ liên quan
  • Inorganic chemistry laboratory: phòng thí nghiệm hóa học vô cơ.
    • We conducted experiments in the inorganic chemistry laboratory. (Chúng tôi đã tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa học vô cơ.)
  • Inorganic chemistry textbook: sách giáo khoa hóa học vô cơ.
    • She bought a new inorganic chemistry textbook for her course. ( ấy đã mua một cuốn sách giáo khoa hóa học vô cơ mới cho khóa học của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "inorganic chemistry", nhưng có thể dùng cụm từ mang tính ẩn dụ: "the inorganic world" (thế giới vô cơ) để chỉ các vật chất không sống.
    • The inorganic world, from rocks to metals, is the focus of this field. (Thế giới vô cơ, từ đá đến kim loại, trọng tâm của lĩnh vực này.)