inorganically

inorganically

The scientist synthesized the compound inorganically in the lab.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách vô cơ: "Inorganically" mô tả cách thức một hành động hoặc quá trình diễn ra không liên quan đến các hợp chất carbon (hợp chất hữu cơ). thường được dùng trong hóa học để chỉ các chất hoặc phản ứng không nguồn gốc từ sinh vật sống. - Một cách không tự nhiên: Trong nghĩa bóng, từ này có thể chỉ điều đó được thực hiện một cách gượng ép, thiếu sự hài hòa hoặc không phát triển một cách tự nhiên.

dụ sử dụng
  • Trong hóa học:
    • The molecules were bound inorganically, with no carbon atoms involved. (Các phân tử được liên kết một cách vô cơ, không nguyên tử carbon nào tham gia.)
  • Trong nghĩa bóng:
    • The team's growth felt inorganically forced, lacking the natural synergy of a cohesive unit. (Sự phát triển của đội cảm thấy gượng ép một cách không tự nhiên, thiếu sự cộng hưởng tự nhiên của một tập thể gắn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inorganically bound": liên kết vô cơ.

    • Inorganically bound minerals are common in geological formations. (Các khoáng chất liên kết vô cơ rất phổ biến trong các cấu trúc địa chất.)
  • "Developed inorganically": phát triển một cách không tự nhiên.

    • The city expanded inorganically, with skyscrapers sprouting up without proper urban planning. (Thành phố mở rộng một cách không tự nhiên, với các tòa nhà chọc trời mọc lên không quy hoạch đô thị hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Inorganic (tính từ): vô cơ.

    • Inorganic chemistry studies compounds without carbon. (Hóa học vô cơ nghiên cứu các hợp chất không carbon.)
  • Inorganically (trạng từ): một cách vô cơ (dạng trạng từ của "inorganic").

Từ đồng nghĩa
  • Non-organically: không hữu cơ (dùng trong hóa học).
  • Artificially: một cách nhân tạo (trong nghĩa bóng, chỉ sự gượng ép).
  • Unnaturally: một cách không tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "inorganically", đây trạng từ ít được dùng trong các cụm động từ thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "inorganically", do từ này mang tính kỹ thuật cao.)