input device
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị đầu vào: "input device" là một thiết bị phần cứng được sử dụng để đưa dữ liệu, lệnh hoặc tín hiệu vào một máy tính hoặc thiết bị xử lý thông tin khác. Nó cho phép người dùng tương tác và truyền thông tin từ thế giới bên ngoài vào hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Bàn phím là một thiết bị đầu vào phổ biến dùng để gõ văn bản.)
- (Chuột là một thiết bị đầu vào thiết yếu để điều hướng giao diện đồ họa.)
- (Micro và máy quét cũng là các loại thiết bị đầu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary input device": thiết bị đầu vào chính, thường dùng để chỉ bàn phím hoặc chuột trong hệ thống máy tính.
- For most users, the keyboard remains the primary input device. (Đối với hầu hết người dùng, bàn phím vẫn là thiết bị đầu vào chính.)
"Input device driver": trình điều khiển thiết bị đầu vào, phần mềm cho phép hệ điều hành giao tiếp với thiết bị.
- You need to install the correct input device driver for the joystick to work. (Bạn cần cài đặt trình điều khiển thiết bị đầu vào chính xác để cần điều khiển hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Input (danh từ): dữ liệu hoặc tín hiệu được đưa vào.
- The input from the sensor is processed by the computer. (Dữ liệu đầu vào từ cảm biến được máy tính xử lý.)
- Output device (danh từ): thiết bị đầu ra (trái ngược với thiết bị đầu vào).
- A monitor is an output device, not an input device. (Màn hình là thiết bị đầu ra, không phải thiết bị đầu vào.)
Từ đồng nghĩa
- Peripheral: thiết bị ngoại vi (thường bao gồm cả thiết bị đầu vào và đầu ra).
- Printers and keyboards are both peripherals. (Máy in và bàn phím đều là thiết bị ngoại vi.)
- Data entry device: thiết bị nhập dữ liệu (nhấn mạnh chức năng đưa dữ liệu vào).
- Barcode scanners are data entry devices used in retail. (Máy quét mã vạch là thiết bị nhập dữ liệu dùng trong bán lẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plug in: cắm vào (thiết bị đầu vào vào máy tính).
- Please plug in the input device before starting the software. (Hãy cắm thiết bị đầu vào trước khi khởi động phần mềm.)
- Connect to: kết nối với (thiết bị đầu vào với hệ thống).
- The input device connects to the computer via USB. (Thiết bị đầu vào kết nối với máy tính qua cổng USB.)
Thành ngữ liên quan
- Garbage in, garbage out (GIGO): dữ liệu đầu vào kém sẽ dẫn đến kết quả đầu ra kém (ngụ ý tầm quan trọng của thiết bị đầu vào chất lượng).
- Remember the rule: garbage in, garbage out — so use a reliable input device. (Hãy nhớ quy tắc: dữ liệu đầu vào kém sẽ dẫn đến kết quả đầu ra kém — vì vậy hãy sử dụng thiết bị đầu vào đáng tin cậy.)