input routine
Định nghĩa
Danh từ: Quy trình nhập dữ liệu – Một quy trình (routine) có chức năng ghi dữ liệu từ một nguồn bên ngoài (như bàn phím, tập tin) vào bộ nhớ trong của máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Lập trình viên đã viết một quy trình nhập dữ liệu để đọc lệnh của người dùng từ bàn phím.)
- (Quy trình nhập dữ liệu này có nhiệm vụ tải tập tin cấu hình khi khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"input routine" thường được dùng trong ngữ cảnh lập trình hệ thống hoặc khoa học máy tính để chỉ một đoạn mã cụ thể.
- The input routine must handle error checking for invalid data. (Quy trình nhập dữ liệu phải xử lý kiểm tra lỗi cho dữ liệu không hợp lệ.)
Có thể kết hợp với các tính từ như standard input routine (quy trình nhập dữ liệu tiêu chuẩn) hoặc custom input routine (quy trình nhập dữ liệu tùy chỉnh).
Biến thể và từ gần giống
- Input (n): dữ liệu đầu vào.
- The system requires valid input to function. (Hệ thống yêu cầu dữ liệu đầu vào hợp lệ để hoạt động.)
- Routine (n): quy trình, thủ tục (trong lập trình).
- A routine is a set of instructions that performs a specific task. (Một quy trình là một tập hợp các lệnh thực hiện một tác vụ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Input procedure: thủ tục nhập dữ liệu.
- Read routine: quy trình đọc dữ liệu.
- Data input module: mô-đun nhập dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Input into: nhập vào (một hệ thống).
- The data is input into the database via an input routine. (Dữ liệu được nhập vào cơ sở dữ liệu thông qua một quy trình nhập dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "input routine".)