input signal
Định nghĩa
Danh từ: Tín hiệu đầu vào – tín hiệu đi vào một hệ thống điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Tín hiệu đầu vào từ micro quá yếu.)
- (Chúng ta cần khuếch đại tín hiệu đầu vào trước khi xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to process an input signal": xử lý tín hiệu đầu vào.
- The computer processes the input signal to generate an output. (Máy tính xử lý tín hiệu đầu vào để tạo ra đầu ra.)
- "input signal range": dải tín hiệu đầu vào.
- The device accepts an input signal range of 0 to 5 volts. (Thiết bị chấp nhận dải tín hiệu đầu vào từ 0 đến 5 vôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Input (danh từ): đầu vào, dữ liệu hoặc năng lượng được đưa vào hệ thống.
- The system requires a stable input. (Hệ thống yêu cầu một đầu vào ổn định.)
- Signal (danh từ): tín hiệu.
- The signal is noisy. (Tín hiệu bị nhiễu.)
Từ đồng nghĩa
- Incoming signal: tín hiệu đến.
- Feed: nguồn cấp dữ liệu (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put in: đưa vào (một tín hiệu).
- Put in the input signal through the jack. (Đưa tín hiệu đầu vào qua giắc cắm.)
- Feed into: cấp vào (một hệ thống).
- The input signal feeds into the amplifier. (Tín hiệu đầu vào được cấp vào bộ khuếch đại.)
Thành ngữ liên quan
- Get the signal: nhận được tín hiệu (nghĩa đen hoặc bóng).
- I got the input signal loud and clear. (Tôi nhận được tín hiệu đầu vào rõ ràng.)