inquiringly

inquiringly

Tom Swift looked at his cabin mates inquiringly.

Định nghĩa

Trạng từ: Với thái độ tò mò, thắc mắc, hoặc muốn tìm hiểu; theo cách thể hiện sự dò hỏi, tìm kiếm thông tin.

dụ sử dụng
  • (Tom Swift nhìn các bạn cùng cabin của mình với vẻ dò hỏi.)
  • ( ấy nhướn mày một cách dò hỏi, chờ đợi một lời giải thích.)
  • (Anh ấy liếc nhìn cánh cửa đóng kín với vẻ thắc mắc, tự hỏi bên trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look inquiringly at someone": nhìn ai đó với vẻ dò hỏi, mong chờ câu trả lời.
    • The student looked inquiringly at the teacher after the question was asked. (Học sinh nhìn giáo viên với vẻ dò hỏi sau khi câu hỏi được đưa ra.)
  • "to speak inquiringly": nói với giọng điệu tò mò hoặc nghi ngờ.
    • "Is that true?" she asked inquiringly. ("Điều đó thật không?" ấy hỏi với giọng dò hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquiring (tính từ): tò mò, ham hiểu biết; thái độ muốn tìm hiểu.
    • He has an inquiring mind. (Anh ấy một đầu óc ham hiểu biết.)
  • Inquire (động từ): hỏi, dò hỏi, tìm hiểu.
    • She inquired about the train schedule. ( ấy hỏi về lịch tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Curiously: một cách tò mò.
  • Questioningly: với vẻ thắc mắc, dò hỏi.
  • Interrogatively: theo cách chất vấn, dò hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "inquiringly", nhưng có thể sử dụng với động từ "look" hoặc "ask" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "inquiringly".