inquiry agent
Định nghĩa
Danh từ: Thám tử tư (một điều tra viên tư nhân, người được thuê để thu thập thông tin hoặc điều tra các vụ việc riêng tư).
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã thuê một thám tử tư để điều tra lý lịch của nhân viên.)
- (Cô ấy làm thám tử tư cho một cơ quan thám tử ở Luân Đôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as an inquiry agent": hành động như một thám tử tư.
- He acted as an inquiry agent for the insurance company, looking into fraudulent claims. (Anh ấy đã hành động như một thám tử tư cho công ty bảo hiểm, điều tra các yêu cầu bồi thường gian lận.)
"private inquiry agent": thám tử tư nhân (một biến thể nhấn mạnh tính chất riêng tư).
- The private inquiry agent tracked down the missing heir. (Thám tử tư nhân đã tìm ra người thừa kế mất tích.)
Biến thể và từ gần giống
Inquiry (danh từ): cuộc điều tra, sự hỏi han.
- The police launched an inquiry into the incident. (Cảnh sát đã mở một cuộc điều tra về vụ việc.)
Private detective (danh từ): thám tử tư (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- A private detective is often called an inquiry agent. (Một thám tử tư thường được gọi là "inquiry agent.")
Từ đồng nghĩa
- Private investigator (danh từ): điều tra viên tư nhân.
- Detective (danh từ): thám tử (thường dùng cho cảnh sát hoặc tư nhân).
- Sleuth (danh từ, thân mật): thám tử (thường dùng trong văn nói hoặc truyện trinh thám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Look into: điều tra, xem xét.
- The inquiry agent will look into the case. (Thám tử tư sẽ điều tra vụ án.)
Track down: truy tìm, lần ra.
- She tracked down the suspect with the help of an inquiry agent. (Cô ấy đã truy tìm nghi phạm với sự giúp đỡ của một thám tử tư.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào (thường dùng cho công việc của thám tử tư).
- The inquiry agent left no stone unturned in finding the evidence. (Thám tử tư đã không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào khi tìm kiếm bằng chứng.)