inquisitively

inquisitively

The baby looked around inquisitively from her high chair.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tò mò, hiếu kỳ: "inquisitively" chỉ cách thức một người hành động với sự tò mò, muốn tìm hiểu hoặc khám phá điều đó, thường bằng cách đặt câu hỏi hoặc quan sát kỹ lưỡng. - dụ: She looked at the strange object inquisitively. ( ấy nhìn vật thể lạ một cách tò mò.)

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào món đồ chơi mới một cách hiếu kỳ.)
  • (Anh ấy hỏi một cách tò mò về nguồn gốc của cổ vật.)
  • (Con chó ngửi gói hàng một cách tò mò trước khi mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to peer inquisitively": nhìn chăm chú với sự tò mò.
    • The scientist peered inquisitively through the microscope at the specimen. (Nhà khoa học nhìn chăm chú qua kính hiển vi vào mẫu vật một cách tò mò.)
  • "to listen inquisitively": lắng nghe với sự tò mò, muốn biết thêm chi tiết.
    • The students listened inquisitively to the guest lecturer's story. (Các sinh viên lắng nghe câu chuyện của diễn giả khách mời một cách tò mò.)
Biến thể từ gần giống
  • Inquisitive (tính từ): tò mò, hiếu kỳ.
    • She has an inquisitive mind. ( ấy một đầu óc tò mò.)
  • Inquisitiveness (danh từ): sự tò mò, tính hiếu kỳ.
    • His inquisitiveness led him to discover new species. (Sự tò mò của anh ấy đã dẫn anh ta đến việc khám phá ra các loài mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Curiously: một cách tò mò.
    • He looked curiously at the locked door. (Anh ấy nhìn cánh cửa khóa một cách tò mò.)
  • Questioningly: một cách thắc mắc, nghi vấn.
    • She raised her eyebrow questioningly. ( ấy nhướn mày một cách thắc mắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "inquisitively", nhưng có thể dùng với động từ "ask" "look".)
Thành ngữ liên quan
  • "To poke one's nose into something": xen vào chuyện của người khác một cách tò mò.
    • He always pokes his nose into other people's business inquisitively. (Anh ấy luôn xen vào chuyện của người khác một cách tò mò.)