insaisissabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không thể tịch thu: Trong lĩnh vực pháp lý, đây là đặc tính của một tài sản hoặc một phần tài sản được luật pháp bảo vệ, không cho phép cơ quan thi hành án tịch thu để đảm bảo việc thực hiện một nghĩa vụ nợ.
- Tính không thể bắt giữ (tài sản): Chỉ trạng thái được miễn trừ khỏi các biện pháp cưỡng chế như phong tỏa, kê biên nhằm đảm bảo một khoản nợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'insaisissabilité de la résidence principale est prévue par la loi. (Tính không thể tịch thu đối với nơi ở chính được luật pháp quy định.)
- L'avocat a invoqué l'insaisissabilité des biens professionnels de son client. (Luật sư đã viện dẫn tính không thể tịch thu đối với tài sản hành nghề của thân chủ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bénéficier de l'insaisissabilité": được hưởng quy chế không thể tịch thu.
- Certains revenus sociaux bénéficient de l'insaisissabilité. (Một số khoản trợ cấp xã hội được hưởng quy chế không thể tịch thu.)
"Plafond d'insaisissabilité": mức ngạch/giới hạn không thể tịch thu.
- Le plafond d'insaisissabilité sur le compte bancaire protège une partie du salaire. (Mức ngạch không thể tịch thu trên tài khoản ngân hàng bảo vệ một phần tiền lương.)
Biến thể và từ gần giống
Insaisissable (tính từ): không thể tịch thu được, không thể nắm bắt được.
- Ces biens sont déclarés insaisissables. (Những tài sản này được tuyên bố là không thể tịch thu được.)
Saisissabilité (danh từ giống cái): tính có thể tịch thu (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Immunité d'exécution: quyền miễn trừ khỏi việc thi hành án (trong một số ngữ cảnh pháp lý cụ thể).
- Protection contre la saisie: sự bảo vệ khỏi việc tịch thu/kê biên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ giống cái
- (luật học, pháp lý) tính không thể tịch thu