insalubriousness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính chất không lành mạnh, có hại cho sức khỏe: "insalubriousness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một môi trường, nơi chốn, hoặc điều kiện sống gây tổn hại đến sức khỏe thể chất hoặc tinh thần, thường liên quan đến sự ô nhiễm, ẩm thấp, thiếu vệ sinh, hoặc khí hậu khắc nghiệt.
- Sự suy yếu, làm kiệt quệ: Từ này cũng nhấn mạnh tác động tiêu cực lâu dài, làm suy giảm sức lực và khả năng chống chịu của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất không lành mạnh của đầm lầy đã khiến nhiều người định cư bị bệnh.)
- (Các bác sĩ đã cảnh báo về sự không lành mạnh khi sống trong những khu ổ chuột quá đông đúc thiếu vệ sinh.)
- (Sự không lành mạnh của không khí trong nhà máy đã dẫn đến các vấn đề hô hấp mãn tính ở công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The insalubriousness of a region": dùng để mô tả đặc điểm địa lý hoặc khí hậu gây hại.
- The insalubriousness of the tropical jungle was notorious among explorers. (Sự không lành mạnh của khu rừng nhiệt đới nổi tiếng trong giới thám hiểm.)
- "Moral insalubriousness": nghĩa bóng, chỉ sự suy đồi đạo đức hoặc tinh thần.
- The insalubriousness of the city's nightlife corrupted the youth. (Sự không lành mạnh về mặt đạo đức của cuộc sống về đêm ở thành phố đã làm hư hỏng giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Insalubrious (tính từ): không lành mạnh, có hại cho sức khỏe.
- The insalubrious climate of the marshlands discouraged settlement. (Khí hậu không lành mạnh của vùng đầm lầy đã ngăn cản việc định cư.)
- Salubriousness (danh từ): tính chất lành mạnh, có lợi cho sức khỏe (trái nghĩa).
- The salubriousness of mountain air is well known. (Sự lành mạnh của không khí vùng núi đã được biết đến rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Unwholesomeness: sự không lành mạnh, thiếu vệ sinh.
- Unhealthiness: tình trạng không tốt cho sức khỏe.
- Morbidity: tính chất bệnh hoạn, gây bệnh.
- Debilitating quality: tính chất làm suy yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear down: làm suy yếu dần dần (thường do tác động của môi trường không lành mạnh).
- The insalubriousness of the prison wore down the inmates' health. (Sự không lành mạnh của nhà tù đã làm suy yếu dần sức khỏe của các tù nhân.)
- Take a toll on: gây tổn hại, ảnh hưởng xấu.
- The insalubriousness of the job took a toll on his immune system. (Sự không lành mạnh của công việc đã gây tổn hại đến hệ miễn dịch của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "A breeding ground for disease": môi trường sinh sôi bệnh tật (thường dùng để diễn tả insalubriousness).
- The insalubriousness of the slums made them a breeding ground for disease. (Sự không lành mạnh của các khu ổ chuột đã biến chúng thành nơi sinh sôi bệnh tật.)
- "Sickly atmosphere": bầu không khí ngột ngạt, thiếu lành mạnh.
- The insalubriousness of the basement created a sickly atmosphere. (Sự không lành mạnh của tầng hầm đã tạo ra một bầu không khí ngột ngạt.)