insanely

insanely

She looked insanely happy at the surprise party.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách điên rồ, mất trí: "insanely" mô tả hành động được thực hiện theo cách mất kiểm soát, thiếu lý trí, hoặc giống như một người bị điên.
    • Cực kỳ, vô cùng (dùng như từ nhấn mạnh): "insanely" được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, thường mang nghĩa "đến mức khó tin" hoặc "quá mức bình thường".
dụ sử dụng
  • Nghĩa "một cách điên rồ":

    • She behaved insanely at the party, shouting and breaking things. ( ấy đã hành xử một cách điên rồ tại bữa tiệc, la hét làm vỡ đồ đạc.)
    • The patient screamed insanely when he saw the doctor. (Bệnh nhân đã la hét một cách mất trí khi nhìn thấy bác sĩ.)
  • Nghĩa "cực kỳ":

    • He is insanely jealous of his girlfriend. (Anh ấy cực kỳ ghen tuông với bạn gái mình.)
    • The movie was insanely funny. (Bộ phimcùng hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insanely + tính từ": cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh mức độ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

    • The price of that bag is insanely high. (Giá của cái túi đó cao đến mức khó tin.)
    • She is insanely talented. ( ấy tài năng đến mức phi thường.)
  • "insanely + động từ": mô tả hành động được thực hiện với trạng thái mất kiểm soát.

    • He drove insanely through the traffic. (Anh ta lái xe một cách điên cuồng qua dòng xe cộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insane (tính từ): điên rồ, mất trí; cực kỳ.

    • That idea is completely insane. (Ý tưởng đó hoàn toàn điên rồ.)
  • Insanity (danh từ): sự điên rồ, tình trạng mất trí.

    • His actions were pure insanity. (Hành động của anh ta sự điên rồ thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Madly: một cách điên cuồng; cực kỳ.

    • She is madly in love with him. ( ấy yêu anh ta một cách điên cuồng.)
  • Crazily: một cách điên rồ, mất kiểm soát.

    • He behaves crazily when he is off his medication. (Anh ta hành xử một cách điên rồ khi không uống thuốc.)
  • Dementedly: một cách mất trí, loạn thần.

    • The witch cackled dementedly. (Mụ phù thủy cười khúc khích một cách mất trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "insanely", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Act insanely: hành động điên rồ.
      • Don't act insanely in front of the children. (Đừng hành động điên rồ trước mặt trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
  • To be insanely jealous: ghen tuông đến mức mất kiểm soát.

    • He was insanely jealous of his brother's success. (Anh ta ghen tuông đến mức mất kiểm soát với thành công của em trai mình.)
  • Insanely rich: giàu có đến mức khó tin.

    • The billionaire is insanely rich, owning multiple islands. (Tỷ phú đó giàu có đến mức khó tin, sở hữu nhiều hòn đảo.)