insanity plea

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành luật hình sự): - Lời bào chữa mất trí: "insanity plea" một lời bào chữa trong đó bị cáo tuyên bố mình vô tội do không năng lực tâm thần tại thời điểm phạm tội. Người dùng lời bào chữa này cho rằng họ không thể chịu trách nhiệm hình sự không nhận thức được hành vi của mình hoặc không thể phân biệt đúng sai.

dụ sử dụng
  • (Luật sư quyết định dùng lời bào chữa mất trí để lập luận rằng thân chủ của ông không chịu trách nhiệm về tội ác.)
  • (Ở nhiều quốc gia, lời bào chữa mất trí đòi hỏi một cuộc đánh giá tâm thần kỹ lưỡng.)
  • (Bồi thẩm đoàn đã bác bỏ lời bào chữa mất trí kết tội bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter an insanity plea": đưa ra lời bào chữa mất trí.
    • The defendant entered an insanity plea during the trial. (Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa mất trí trong suốt phiên tòa.)
  • "to plead insanity": bào chữa với lý do mất trí.
    • He decided to plead insanity rather than accept a plea bargain. (Anh ta quyết định bào chữa với lý do mất trí thay vì chấp nhận thỏa thuận nhận tội.)
  • "insanity defense": biện hộ mất trí (thường dùng thay thế cho "insanity plea" nhưng nhấn mạnh vào chiến lược bào chữa).
Biến thể từ gần giống
  • Plea (danh từ): lời bào chữa, lời khai (trong tòa án).
  • Insanity (danh từ): tình trạng mất trí, điên rồ.
  • Mental incompetence (danh từ): sự bất lực về tâm thần.
  • Temporary insanity (danh từ): mất trí tạm thời.
  • Not guilty by reason of insanity (cụm từ): không tội lý do mất trí.
Từ đồng nghĩa
  • Insanity defense: biện hộ mất trí.
  • Diminished capacity plea: lời bào chữa năng lực suy giảm (liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
  • Mental illness defense: biện hộ bệnh tâm thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plead out: thương lượng tội danh.
    • Instead of a trial, the defendant pleaded out to a lesser charge. (Thay vì ra tòa, bị cáo đã thương lượng để nhận tội nhẹ hơn.)
  • Argue down: tranh luận để bác bỏ.
    • The prosecutor tried to argue down the insanity plea. (Công tố viên đã cố gắng tranh luận để bác bỏ lời bào chữa mất trí.)
Thành ngữ liên quan
  • Plead the fifth: dùng quyền im lặng (không liên quan trực tiếp nhưng thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Throw the book at someone: trừng phạt nghiêm khắc.
    • The judge threw the book at the defendant despite the insanity plea. (Thẩm phán đã trừng phạt nghiêm khắc bị cáo bất chấp lời bào chữa mất trí.)