insanité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phi lý, sự điên rồ: Trạng thái hoặc tính chất của một điều gì đó hoàn toàn vô lý, thiếu logic hoặc điên rồ.
- Điều phi lý, điều điên rồ: Một hành động, tuyên bố hoặc ý tưởng cụ thể được coi là vô lý hoặc điên rồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'insanité de cette décision est évidente. (Sự phi lý của quyết định này là rõ ràng.)
- Il a dit une insanité totale. (Anh ta đã nói ra một điều hoàn toàn điên rồ.)
- Nous sommes fatigués de l'insanité de cette guerre. (Chúng tôi mệt mỏi vì sự điên rồ của cuộc chiến này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans l'insanité": rơi vào sự điên rồ.
- Ses théories tombent dans l'insanité. (Các lý thuyết của ông ta rơi vào sự điên rồ.)
"crier à l'insanité": kêu lên rằng (điều gì) là phi lý/điên rồ.
- Les experts ont crié à l'insanité de ce projet. (Các chuyên gia đã kêu lên rằng dự án này thật điên rồ.)
Biến thể và từ gần giống
Insensé, insensée (adj): điên rồ, vô lý.
- Une idée insensée. (Một ý tưởng điên rồ.)
Déraison (n.f): sự mất lý trí, sự phi lý.
- Absurdité (n.f): sự vô lý, sự phi lý (thường nhấn mạnh tính phi lý, lố bịch).
Từ đồng nghĩa
- Folie: sự điên rồ, sự mất trí.
- Absurdité: sự vô lý, sự phi lý.
- Déraison: sự phi lý, sự mất lý trí.
Từ trái nghĩa
- Sagesse: sự khôn ngoan.
- Raison: lý trí, sự hợp lý.
- Logique: tính logic, sự hợp lý.
Thành ngữ liên quan
- C'est de la pure insanité!: Đó là sự điên rồ thuần túy! (Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó quá phi lý).
- Dépenser tout cet argent pour ça ? C'est de la pure insanité ! (Tiêu hết số tiền đó cho cái này ư? Thật là điên rồ thuần túy!)
danh từ giống cái
- sự phi lý, sự điên rồ
- điều phi lý, điều điên rồ